Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9375 | ꪝꪺꪉ | puỗng | túinội tạng | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪚꪲ: túi mật |
| #9376 | ꪝꪺꪉ | puỗng | bầu | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪵꪀ꫁ꪣ: bầu má |
| #9377 | ꪝꪺꪉ | puỗng | to phình | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪝꪺꪉ: đuôi to phình |
| #9379 | ꪝꪺꪉ ꪬꪱꪉ | puỗng hàng | núm đuôi | Chưa xác định | — |
| #9378 | ꪝꪺꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ | puỗng kổn | mông đít | Chưa xác định | — |
| #9380 | ꪝꪺꪉ ꪵꪙ꪿ꪫ | puỗng neo | bóng đáibàng quang: puông neo mù: bóng đái lợn | Chưa xác định | — |
| #9363 | ꪝꪺꪀ | puộk | — | Chưa xác định | — |
| #9364 | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ | puộk pãi | nông nô | Chưa xác định | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ ꪹꪭꪙ: nông nô nhà tạo |
| #8408 | ꪜꪱ | pà | cá | Chưa xác định | * ꪜꪱ ꪀꪾꪚ ꪙꪾ꫁: các với nước |
| #8409 | ꪜꪱ ꪚ꪿ꪱ | pà bá | cá trắm | Chưa xác định | — |
| #8411 | ꪜꪱ ꪚꪮꪉ | pà bòng | cá chuacá to ướp làm cá chua | Chưa xác định | — |
| #8412 | ꪜꪱ ꪚꪴ꪿ | pà bú | cá bống | Chưa xác định | — |
| #8410 | ꪜꪱ ꪹꪚꪸ꫁ | pà bể | cá biển | Chưa xác định | — |
| #8416 | ꪜꪱ ꪊꪱꪒ | pà chát | cá trôi | Chưa xác định | — |
| #8419 | ꪜꪱ ꪤ꫁ꪱꪉ | pà dảng | cá khô | Chưa xác định | — |
| #8420 | ꪜꪱ ꪤꪳ꫁ꪙ | pà dửn | cá bò | Chưa xác định | — |
| #8435 | ꪜꪱ ꪵꪠꪀ | pà fék | cá giếc | Chưa xác định | — |
| #8425 | ꪜꪱ ꪄꪲ꪿ꪉ | pà khíng | cá nhưng | Chưa xác định | — |
| #8423 | ꪜꪱ ꪵꪄ꫁ | pà khẻ | cá chiên | Chưa xác định | — |
| #8424 | ꪜꪱ ꪹꪄꪸꪣ | pà khềm | cá kim | Chưa xác định | — |