Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 432
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13481ꪭ꪿ꪺꪙhuônungChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪭ꪿ꪺꪙ: trứng ung
#13470ꪭ꪿ꪺꪣhuômcùngChưa xác định
* ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪣꪉ: cùng bản cùng mường
#13471ꪭ꪿ꪺꪣhuômtrùngChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪣ ꪣꪳ꫁: trùng ngày
#13473ꪭ꪿ꪺꪣ ꪙꪱꪥhuôm nãicùng họ ngoạiChưa xác định—
#13472ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙhuôm bảnxóm giềngChưa xác định—
#13474ꪭ꪿ꪺꪣ ꪜꪴ꪿huôm púcùng họ nộiChưa xác định—
#13195ꪭ꫁ꪮꪉhọngkêu, hótChưa xác định
ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ: chó kêu
#13196ꪭ꫁ꪮꪉhọngrốngChưa xác định
ꪎꪳ꪿ꪉ ꪎꪳ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ: sư tử rống
#13197ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉhọng chãngrên rẩmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ: đau quá rên rẩm
#13198ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪄꪀhọng khék—Chưa xác định—
#13170ꪭ꫁ꪮꪙhọnnóng, sốtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ: nước nóng
#13171ꪭ꫁ꪮꪙhọnnựcChưa xác định
ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙ: mùa nực
#13174ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉhọn khỡnglo toanChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo toan công việc
#13175ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉhọn khỡngrục rịch, xắm nắmChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: rục rịch cưới vợ
#13172ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁họn ảunóng bức, nóng nựcChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: nóng bức khó chịu
#13173ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊhọn chàưnóng lòngChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊ: nóng lòng nóng ruột
#13176ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁họn sảynóng sốtChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: nóng sốt định kỳ
#13177ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁họn sảynóng ruộtChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan
#13099ꪭ꫁ꪮꪥhọitrămChưa xác định
ꪻꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪝꪽ: tờ năm trăm nghìn
#13100ꪭ꫁ꪮꪥhọixâuChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xâu cá