Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9358 | ꪜ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪚ | puối đíp | ốm nặng đột ngột | Chưa xác định | — |
| #9360 | ꪜꪺꪀ | puốk | bươngcây | Chưa xác định | — |
| #9361 | ꪜꪺꪀ | puốk | mối | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪜꪺꪀ: ụ mối; tổ mối |
| #9362 | ꪜꪺꪀ ꪩꪱꪣ | puốk lãm | mối tràm | Chưa xác định | — |
| #9371 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | chơi nhởn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi chơi nhởn suốt ngày |
| #9372 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | lang thang, lang bang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪕ꪿ꪺ ꪶꪠ꪿: đi lang thang khắp khố |
| #9373 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | đâm bổ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: đâm bổ đi tìm con |
| #9381 | ꪜꪺꪒ | puốt | phátbệnh | Chưa xác định | ꪜꪺꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉ: phát bệnh đau thận |
| #9382 | ꪜꪺꪒ | puốt | sinh ra, đâm ra | Chưa xác định | ꪜꪺꪒ ꪉꪸꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sinh ra nghiện rượu |
| #9383 | ꪜꪺꪒ ꪤ꫁ꪱ | puốt dả | động đĩ, nứng | Chưa xác định | — |
| #9384 | ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ | puốt kiễu | động cỡn | Chưa xác định | — |
| #9385 | ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ | puốt kiễu | động đực | Chưa xác định | ꪢꪺ ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ: lợn động đực |
| #9386 | ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁ | puốt sảy | phát sốt | Chưa xác định | ꪁꪳꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁: lạnh quá phát sốt |
| #9369 | ꪜꪺꪉ | puồng | bứcto | Chưa xác định | ꪜꪺꪉ ꪠꪱ: bức phên |
| #9370 | ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉ | puồng hẽng | cường độ | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tính cường độ lao động |
| #9365 | ꪝꪺꪙ | puỗn | — | Chưa xác định | — |
| #9366 | ꪝꪺꪙ ꪻꪊ | puỗn chàư | — | Chưa xác định | — |
| #9367 | ꪝꪺꪙ ꪭꪱꪙ | puỗn hãn | loa quái | Chưa xác định | ꪝꪺꪙ ꪭꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: lo quái gì việc ấy |
| #9368 | ꪝꪺꪙ ꪨꪷ | puỗn lò | lo lắng | Chưa xác định | ꪝꪺꪙ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: lo lắng việc nước |
| #9374 | ꪝꪺꪉ | puỗng | lá, buồng | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪔꪾꪚ: lá gan; buồng gan |