Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 430
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12839ꪭꪾhẵmcuộnChưa xác định
ꪭꪾ ꪹꪝꪷꪙ: cuộn cót@hẵm phụk: cuộn chiếu$hẵm tòng chìng: cuộn tàu lá dong
#12840ꪭꪾhẵmcuốn, cuộnChưa xác định
ꪭꪾ ꪡꪴꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cuốn chếu vào
#12841ꪭꪾ ꪭꪮꪀhẵm họkcuộn tròn, bó trònChưa xác định—
#12842ꪭꪾ ꪭꪮꪀhẵm họkbó chiếuChưa xác định
ꪹꪀꪒ ꪭꪾ ꪭꪮꪀ!: đồ bó chiếu!
#12878ꪭꪾꪚhặpấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪾꪚ ꪹꪢꪱ꫁: năm ất mão
#12879ꪭꪾꪚhặpđớpchóChưa xác định
ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt
#12880ꪭꪾꪚhặpbắt, đỡChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪁꪮꪙ: bắt còn
#12881ꪭꪾꪚhặprướcChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪵꪄꪀ: rước khách
#13189ꪭ꪿ꪮꪉhonghào, rãnhChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào
#13190ꪭ꪿ꪮꪉhonghõmChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng
#13191ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉhong kạngsuối chết, suối cạnChưa xác định—
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#13192ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁hong họ—Chưa xác định—
#13194ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉhong mườngcon mươngChưa xác định—
#13169ꪭ꪿ꪮꪙ ꪭ꪿ꪱꪫhon hao—Chưa xác định—
#13110ꪭ꪿ꪮꪣhomthức làm gia vịhành tỏi, rau thơmChưa xác định—
#13156ꪭ꪿ꪮꪣhom—Chưa xác định—
#13157ꪭ꪿ꪮꪣ ꪭꪷ꫁hom họhẻm vựcChưa xác định
ꪶꪖꪣ ꪬꪮꪣ ꪭꪷ꫁: lấp hẻm vực
#13098ꪭ꪿ꪮꪥhoicớn, cơn cớnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪭ꪿ꪮꪥ: lưỡi dao cớn
#12579ꪭ꪿ꪱhadịch, dịch tễChưa xác định
ꪭ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: dịch đậu mùa