Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 43
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2860ꪁꪸ꫁ꪙkiệnkiệnChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪒꪷꪙ ꪁꪸ꫁ꪙ: viết đơn kiện
#2861ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫkiện káokiện cáoChưa xác định
ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪕ꫁ꪫꪱ ꪮ꪿ꪱꪙ: kiện cáo đến tòa án
#1822ꪁꪺꪉkuỗngvòngDanh từ
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪁꪺꪉ ꪶꪣꪙ: hình vòng tròn
#1826ꪁꪺꪉkuỗngvòng, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1827ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1828ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1829ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1830ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngDanh từ
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1823ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚcuỗng sốpvòng mépDanh từ
ꪘꪺꪒ ꪹꪔꪸꪣ ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚ: râu đầy vòng mép
#1831ꪁꪺꪒkuộtkhoét, moiĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất
#1832ꪁꪺꪒkuộtngoáyĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai
#1833ꪁꪺꪒkuộtquậtĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: quật mả
#1834ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒkuột, kuộtquần quậtTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: làm quần quật suốt ngày
#1835ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒkuột, kuộtnhấp nhổmTính từ
ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪵꪮ꪿ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà
#1836ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉkuột koẹngquanh quấtDanh từ
ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: quanh quất đâu đây
#1804ꪁꪺꪙkuỗnthuốcDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: hút thuốc
#1806ꪁꪺꪙkuỗnkhóiDanh từ
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: khói lửa
#1810ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉkuỗn dàngthuốc phiệnDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: hút thuốc phiện
#1811ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒkuỗn hiếtthuốc làoDanh từ
:
#1813ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒkuỗn útthuốc láDanh từ
: