Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 43
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4343ꪊꪮꪣ ꪻꪊchòm chàưtấm lòngvhChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪻꪊ ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥ: tấm lòng em thương
#4345ꪊꪮꪣ ꪊꪲꪒchòm chítchỏm núi caoChưa xác định—
#4346ꪊꪮꪣ ꪥꪮꪥchòm dõiđỉnh núi caoChưa xác định—
#4349ꪊꪮꪣ ꪡ꫁ꪱchòm fạthiên đỉnhChưa xác định—
#4347ꪊꪮꪣ ꪄꪺꪙchòm khuồnkhoáyngườiChưa xác định—
#4348ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱchòm pãuthân sinhvhChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ: tưởng nhớ thân sinh
#4359ꪊꪮꪙchònđầuChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪒꪰꪉ: đầu mũi
#4360ꪊꪮꪙ ꪊꪷchòn chòdòiChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪊꪷ ꪝꪴ: dòi núi
#4372ꪊꪮꪉchòngmuôiChưa xác định
ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh
#4373ꪊꪮꪉchònggáoChưa xác định
* ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim
#4374ꪊꪮꪉchòngchongChưa xác định
ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn
#4375ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉchòng fõngnuộtChưa xác định
ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột
#4308ꪊꪷ꪿chótrổ, đâmChưa xác định
ꪊꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: trổ hoa; đâm hoa
#4309ꪊꪷ꪿chómọclông láChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông
#4310ꪊꪷ꪿ ꪻꪚchó bàưđâm chồiChưa xác định
ꪀꪷ ꪁꪱꪥ ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ: cây đào đâm chồi
#4311ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀchó mákkết quả, kết tráiChưa xác định
ꪀꪷ ꪣ꫁ꪽ ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ: cây mận kết quả
#4312ꪊꪷ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙchó mọncái néChưa xác định—
#4325ꪊ꪿ꪮꪥchóikêu, gọivịtChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu vịt con về nhà
#4333ꪊꪮꪀchókống bơ, ống nhỏChưa xác định—
#4334ꪊꪮꪀchókmócChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai