Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10496 | ꪹꪣꪸꪒ ꪹꪣꪸꪒ | mệt mệt | —mc | Chưa xác định | — |
| #10503 | ꪣꪲ ꪹꪋꪷ | mĩ chỡ | — | Chưa xác định | — |
| #10505 | ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ | mĩ chương | — | Chưa xác định | — |
| #10513 | ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ | mĩn mín | — | Chưa xác định | — |
| #10530 | ꪣꪸ ꪄꪺꪙ | mĩa khuồn | —vh | Chưa xác định | — |
| #10533 | ꪣꪸ ꪹꪘꪱ꫁ | mĩa nảu | —vh | Chưa xác định | — |
| #10543 | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿ | miện mo | — | Chưa xác định | — |
| #10556 | ꪢꪲ꪿ꪙ | mín | — | Chưa xác định | — |
| #10558 | ꪢꪲ꪿ꪙ ꪒꪲ | mín đì | — | Chưa xác định | — |
| #10567 | ꪣꪲꪒ ꪒꪱꪚ | mịt đáp | — | Chưa xác định | — |
| #11283 | ꪶꪥ꪿ꪣ ꪶꪥ꪿ꪣ | dôm dôm | — | Chưa xác định | — |
| #11290 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪉ | dống dồng | — | Chưa xác định | — |
| #11291 | ꪶꪥꪉ | dỗng | — | Chưa xác định | — |
| #11309 | ꪹꪥꪷꪉ | dỡng | — | Chưa xác định | — |
| #11313 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ | dú báu piếu | — | Chưa xác định | — |
| #11323 | ꪤꪴ꪿ ꪅ꫁ꪽ | dú khặn | — | Chưa xác định | — |
| #11340 | ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ | dú sịn | — | Chưa xác định | — |
| #11351 | ꪤꪺꪒ | duốt | — | Chưa xác định | — |
| #11356 | ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ | duốt duốt | — | Chưa xác định | — |
| #11357 | ꪤꪴꪚ ꪹꪤ | dúp dừa | — | Chưa xác định | — |