Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12987 | ꪭꪸꪣ | hiễm | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | — |
| #13013 | ꪭꪸꪫ | hiễu | cànhtre nứa | Chưa xác định | ꪭꪸꪫ ꪏꪱꪉ: cành tre |
| #13014 | ꪭꪸꪫ | hiễu | — | Chưa xác định | — |
| #13015 | ꪭꪸꪫ | hiễu | đĩ tính | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: vẻ mặt đĩ tính |
| #12969 | ꪭꪸ꪿ | hia | rơi | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪭꪸ꪿: quả rơi |
| #12968 | ꪭꪸ꪿ | hia | vãi, vương | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿: thóc rơi vãi |
| #12970 | ꪭꪸ꪿ ꪭꪱꪥ | hia hãi | vương vãi | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿ ꪭꪱꪥ ꪼꪜ: bao thủng gạo rơi vương vãi |
| #12994 | ꪭꪸ꪿ꪙ | hiên | xoancây | Chưa xác định | — |
| #13016 | ꪭꪸ꪿ꪫ | hiêu | chim cắt | Chưa xác định | — |
| #12971 | ꪭꪸ꫁ | hịa | — | Chưa xác định | — |
| #12972 | ꪭꪸ꫁ | hịa | — | Chưa xác định | — |
| #13017 | ꪭꪸ꫁ꪫ | hiệu | hiệu | Chưa xác định | ꪭꪸ꫁ꪫ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hiệu may quần áo |
| #13018 | ꪭꪸ꫁ꪫ | hiệu | nơi quen thân, chỗ quen thuộc | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪭꪸ꫁ꪫ ꪹꪀꪱ꪿: đi thăm nơi thân cũ |
| #13486 | ꪭꪺꪉ | huỗng | một loại bu gà | Chưa xác định | — |
| #13487 | ꪭꪺꪉ | huỗng | bôngcó hạt | Chưa xác định | ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: bông lúa |
| #13498 | ꪭꪺꪒ | huột | vãinước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪭꪺꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ: nước vãi vào ghế |
| #13493 | ꪭꪺꪚ | huộp | gộp chặt | Chưa xác định | ꪭꪺꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp chặt hai miếng ván vào nhau |
| #13467 | ꪭꪺꪥ ꪬꪮꪣ | huỗi hòm | hân hoanvh | Chưa xác định | ꪕꪴ꫁ꪀ ꪕꪲ꪿ ꪭꪺꪥ ꪬꪮꪙ: khắp chốn hân hoan |
| #12860 | ꪭꪽ | hẵn | hăng máu, hăng tiết | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪭꪽ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: ngựa hăng máu cắn nhau |
| #12838 | ꪭꪾ | hẵm | giổicây | Chưa xác định | — |