Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8965 | ꪝꪸꪉ | piễng | phẳng, bằng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪝꪸꪉ: mặt bàn phẳng@phiềng piễng: bãi bằng |
| #8966 | ꪝꪸꪉ | piễng | ngang | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪝꪸꪉ ꪚ꪿ꪱ: đứng ngang vai |
| #8967 | ꪝꪸꪉ | piễng | xắp, mấp mé | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪝꪸꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪙ: nước xắp mắt cá |
| #8969 | ꪝꪸꪉ ꪡꪾꪚ | piễng fặp | phẳng phắn | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪝꪸꪉ ꪡꪾꪚ: sân bóng phẳn phắn |
| #8968 | ꪝꪸꪉ ꪀꪽ | piễng kằn | bằng vai | Chưa xác định | * ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ ꪝꪸꪉ ꪀꪽ: cây gác vai bằng nhau; bằng vai phải lứa |
| #8970 | ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ | piễng sịt | bằng phẳng, phẳng lì | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: cánh đồng bằng phẳng |
| #8971 | ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ | piễng sịt | bằng bặn | Chưa xác định | ꪶꪒꪥ ꪖꪴ꪿ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: đôi đũa bằng bặn |
| #8961 | ꪝꪸ꫁ꪙ | piện | vờ, giả | Chưa xác định | ꪝꪸ꫁ꪙ ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: vờ ngủ |
| #9045 | ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ | pláp lưởm | chớp, chớp nhoáng, nhoang nhoáng, nhay nháy | Chưa xác định | ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ: chớp nhoáng ở chân trời |
| #9046 | ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ | pláp plíp | chớp nhoáng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm chớp nhoáng xong |
| #9038 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | bôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác |
| #9039 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | lơ mơ, lờ mờ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ |
| #9040 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ | plãm plãm | chấp chới, lờ mờ | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới |
| #9041 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ | plãm plĩm | lem lém | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém |
| #9042 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ | plãm plĩm | lam nham | Chưa xác định | ꪕꪱ ꪠꪮꪙ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: quét vôi lam nham |
| #9047 | ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ | plãu plãu | chí chóe | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: trẻ con kêu chí chóe |
| #9048 | ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ | plãu plãu | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: cãi nhau om sòm |
| #9043 | ꪵꪜꪨꪚ | plép | vút, nhanh như cắt | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: lao vút vào cửa |
| #9044 | ꪵꪜꪨꪚ | plép | lém | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪜꪨꪱꪚ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪀꪮꪉ ꪐ꫁ꪱ: lửa lém vào đống gianh |
| #9049 | ꪵꪝꪩꪣ ꪵꪝꪩꪣ | plẽm plẽm | loe lét, nhom nhem | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪝꪩꪣ ꪵꪝꪩꪣ: lửa cháu leo lét |