Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6359 | ꪒꪮꪥ | đòi | quàn | Chưa xác định | ꪒꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: quàn thi hài |
| #5550 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿ | sục su | quàng, quàng xiên | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿: say rượu nói quàng |
| #4391 | ꪋ꫁ꪮꪉ | chọng | quàng, quành, vòng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪔꪲꪙ: quàng lấy chân; quành lấy chân |
| #12357 | ꪵꪫ꪿ꪉ | veng | quành | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quành sang bên trái |
| #2261 | ꪄꪾ | khằm | quàu quạu, hằm hằm | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ: mặt hằm hằm; mặt quàu quạu |
| #909 | ꪀꪱꪥ | kài | quá | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: quá mức |
| #23 | ꪀꪱꪥ | kài | quá | Tính từ | ꪀꪱꪥ ꪣꪺ ꪋꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ: quá mùa sẽ uổng phí |
| #12945 | ꪹꪭꪸ꪿ꪉ | hêng | quá | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy rằn sợ quá |
| #3891 | ꪋ꪿ꪱꪥ | chai | quá chén | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪚꪾ꪿: quá chén lảm nhảm |
| #5648 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | quá chừng, ghê | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoẻ quá chừng |
| #12033 | ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺ | lột chua | quá cố | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông cụ đã quá cố |
| #27 | ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷ | kài chơ̄ | quá giờ | Tính từ | : |
| #8478 | ꪝꪱꪥ ꪨꪰꪉ | pãi lằng | quá khứ | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪣꪱ ꪝꪱꪥ ꪨꪰꪉ: nghĩ về quá khứ |
| #915 | ꪀꪱꪥ ꪁꪲ | kài kĩ | quá kì, lỗi thời | Tính từ | : |
| #30 | ꪀꪱꪥ ꪁꪲ | kài kī | quá kỳ, lỗi thời | Tính từ | : |
| #914 | ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ | kài hẽng | quá lắm | Tính từ | : |
| #5656 | ꪎꪴꪒ ꪁꪫꪱꪣ | sút koãm | quá lời | Chưa xác định | ꪎꪳꪉ ꪎꪴꪒ ꪁꪫꪱꪣ: khen quá lời |
| #920 | ꪀꪱꪥ ꪜꪱꪙ | kài pàn | quá lứa | Tính từ | * ꪀꪱꪥ ꪜꪴꪙ ꪀꪱꪥ ꪜꪱꪙ: quá lứa lỡ thì |
| #7310 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪋ꫁ꪮꪥ | tốc chọi | quá muộn | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ: nghĩ lại quá muộn rồi |
| #910 | ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ | kài kát | quá mức | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ: làm việc quá mức |