Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 427
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8912ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh chồngChưa xác định—
#8913ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh vợChưa xác định—
#8914ꪝꪲ꪿ ꪑꪲꪉpi nhĩngchị gáiChưa xác định—
#8915ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọnganh emChưa xác định
* ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần
#8916ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọngbà conChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#8919ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁pi pạưchị dâuChưa xác định—
#8917ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị vợChưa xác định—
#8918ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị chồngChưa xác định—
#8920ꪝꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥpi ưởi—Chưa xác định—
#8926ꪝꪸ꪿piabong gân Chưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸ ꪝꪸ꪿: chân bị bong gân
#8939ꪜꪸꪀpiếknhão, nát Chưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪸꪀ: cơm nhão; cơm nát
#8940ꪜꪸꪀpiếksũng Chưa xác định
ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa quần áo ướt sũng
#8941ꪜꪸꪀpiếk—Chưa xác định—
#8942ꪜꪸꪀpiếkdẻo quẹo Chưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ: mồm nói dẻo quẹo
#8943ꪜꪸꪀpiếkmèm, mềm Chưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪸꪀ ꪼꪜ: say mèm
#8945ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙpiếk pệnnhệu nhạo, nhẽo, nhèoChưa xác định
ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: bắp thịt nhệu nhạo
#8946ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙpiếk pệnnhũn, nhũn nhùnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: chuối chín nhũn
#8947ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙpiếk pệnngoặt ngoẹoChưa xác định
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: cây rau non ngoặt ngoẹo
#8944ꪜꪸꪀ ꪹꪯꪸꪩꪒpiếk êlệtnhão nhoét, nhão bét, nhão nhạoChưa xác định—
#8950ꪜꪸ꪿ꪙpiếnđổiChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪚꪴꪒ: đổi bút