Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12856 | ꪬꪽ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ | hằn kliu kliu | quay tít thò lòvật nhỏ | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪽ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ: con quay quay tít thò lò |
| #8990 | ꪜꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ | pìn chạo chạo | quay từ từ | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪙꪾ꫁ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ: guồng nước quay từ từ |
| #1495 | ꪁꪮꪚ ꪁ꪿ꪺꪥ | kọp kuôi | quay vòng | Động từ | ꪁꪮꪚ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪭꪮꪒ ꪠꪸꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ: quay vòng đến phiên gác |
| #926 | ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ | quá chừng | Tính từ | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: hay quá chừng | |
| #927 | ꪀꪱꪥ ꪏꪲ | kài sĩ | quá thì | Tính từ | : |
| #928 | ꪀꪱꪥ ꪎꪸ | kài sìa | quá đáng, quá lắm | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪱꪥ ꪎꪸ: ăn nói quá đáng |
| #6077 | ꪒ꫁ꪱꪣ | đảm | que | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪵꪀꪣ: que kem |
| #6078 | ꪒ꫁ꪱꪣ | đảm | quekhuấy | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪢꪴ: que khuấy cám lợn |
| #11843 | ꪨꪲ꫁ꪫ ꪄꪲꪒ | lỉu khít | que dệt hoa văn | Chưa xác định | — |
| #12080 | ꪩꪺ ꪶꪮ꪿ꪉ | lũa ống | que thông nòng súng | Chưa xác định | — |
| #13052 | ꪭꪲ꫁ꪫ | hịu | que xiên | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên |
| #6422 | ꪶꪒ꫁ꪙ | đổn | que, thanh | Chưa xác định | ꪶꪒ꫁ꪙ ꪨꪺ: que củi; thanh củi |
| #11753 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | que, thanhnhỏ | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm |
| #3079 | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ | koén | quen | Chưa xác định | * ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪭꪙ: chó quen nhà |
| #2694 | ꪹꪅꪷꪥ | khỡi | quen | Tính từ | ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm |
| #5806 | ꪐ꫁ꪱꪣ | nhảm | quen | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪔꪱ: ngủ trưa quen mắt |
| #3081 | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ | koén khỡi | quen biết | Chưa xác định | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: quen biết nhau từ nhỏ |
| #5808 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿ | nhảm kho | quen mui | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿: được ăn quen mui |
| #5812 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿ | nhảm mo | quen nết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: quen nết ăn xong đi nằm |
| #2695 | ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳ | khỡi mữ | quen tay | Tính từ | — |