Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 426
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11943ꪶꪩlỗquanhChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪩ ꪎꪺꪙ: chơi quanh vườn
#1657ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòquanh co, khúc khuỷu, quanh quéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: đường quanh co; đường khúc khuỷu
#9012ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquanh co, loanh quanhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: nói quanh co
#7012ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲtễng pìquanh nămChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪚꪙ: quanh năm suốt tháng
#1836ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉkuột koẹngquanh quấtDanh từ
ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: quanh quất đâu đây
#3082ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥkoẹn koequanh quẩnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: quanh quẩn trong nhà
#3742ꪉ꪿ꪫꪱꪉngoangquaytừ từChưa xác định
ꪹꪭ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪭ꪿ꪺ: thuyền trở mũi
#1879ꪁꪳꪙkữnquayĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: quay về nhà
#12843ꪬꪽhằnquayChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪉ ꪬꪽ: quả quay đang quay
#6733ꪔ꪿ꪱꪫtáoquayChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: quay mặt về nhìn
#8923ꪜꪸpìaquaysợi mảnhChưa xác định
ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ
#8984ꪜꪲ꪿ꪙpínquayChưa xác định
ꪹꪄꪱ ꪼꪢ꪿ ꪜꪲ꪿ꪙ: cánh quạt máy quay
#8994ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪸpín pìaquayChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪸ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã quay xuống đất
#8992ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙpín mỗnquay lơChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: ngã quay lơ
#1883ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauquay lạiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪯꪲ: quay lại đi
#3141ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀẻo slặcquay ngoắtđi đườngChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: quay ngoắt lại đằng sau
#1887ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉkữn lằngquay trở lạiĐộng từ
ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉ: ra đi không quay trở lại
#8932ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱpịc mãquay trở về Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱ ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ: quay trở về lấy nón
#6603ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉták ngeng ngengquay títcon quayChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉ: con quay quay tít
#12854ꪬꪽ ꪮꪲ꫁ꪉ ꪮꪲ꫁ꪉhằn ỉng ỉngquay títChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪼꪙ ꪬꪽ ꪮꪲ꫁ꪉ ꪮꪲ꫁ꪉ: cái xa quay tít