Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 425
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13335ꪭꪴhũhúChưa xác định
ꪭꪴ ꪄꪺꪙ!: hú vía!
#13338ꪭꪴ ꪄꪺꪙhũ khuồnhú víaChưa xác định
* ꪭꪴ ꪹꪀꪱ꫁ ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn hú vía
#13339ꪭꪴ ꪉꪮꪥhũ ngõilỗ thông hơiChưa xác định—
#13336ꪭꪴ ꪋ꪿ꪮꪉhũ chong—Chưa xác định—
#13337ꪭꪴ ꪶꪄꪙhũ khồnlỗ chân lôngChưa xác định—
#13342ꪭꪴ ꪶꪎꪚhũ sốpcái mồmChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪭꪴ ꪶꪎꪚ: chết vì cái mồm
#13341ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉhũ thổnglỗ đáoChưa xác định—
#13340ꪭꪴ ꪹꪉꪀhũ ngượkmỏ khoétChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ
#13444ꪭꪴꪉhũngcầu vồngChưa xác định—
#13445ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫhũng hẵng khèohùng hoàngChưa xác định—
#13503ꪭꪴꪒhụtmúiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪹꪋꪀ: cởi múi dây
#13504ꪭꪴꪒhụttuốtChưa xác định
ꪭꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁: tuốt lúa
#13505ꪭꪴꪒhụtcâu, đoạnChưa xác định
ꪭꪴꪒ ꪶꪕ ꪙꪳ꪿ꪉ: một câu chuyện
#13506ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒhụt hụtbừng bừng, hầm hậpChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒ: mặt nóng bừng bừng
#13441ꪭꪴꪙhũncộtmổChưa xác định
ꪭꪴꪙ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪄ꫁ꪱ: cột trâu để thịt
#13442ꪭꪴꪙ ꪻꪊhũn chàưrối ruột Chưa xác định
* ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột
#13343ꪭꪴ꪿hulêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꪿ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ: kéo lê cái cột
#13446ꪭꪴ꪿ꪉhungsángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời sáng
#13447ꪭꪴ꪿ꪉhungrạngChưa xác định
* ꪭꪴ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪔꪱ: rạng vẻ mặt mũi
#13448ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪾ꪿hung kămsớm tối, sớm hômChưa xác định—