Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 425
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8398ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥnừng òingo ngoe Chưa xác định
ꪉꪴ ꪬꪺ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥ ꪼꪒ꫁: rắn dập đầu không ngo ngoe được
#8388ꪘꪳ꫁ꪣnửmbấycây cốiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪮꪀ: cây bấy không thành lạt
#8389ꪘꪳ꫁ꪣnửmnhụt, lụt Chưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: dao nhụt không sắc
#8390ꪘꪳ꫁ꪣnửmnonsắt thépChưa xác định
ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪣ: sắt non
#8399ꪘꪳ꫁ꪉnửngđồ Chưa xác định
ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: đồ xôi
#8400ꪘꪳ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫnửng táođồ lạiđồ gạo tẻ hai lượt cho chắc chínChưa xác định—
#8378ꪹꪙ꫁nựa—Chưa xác định—
#8379ꪹꪙ꫁nựavẻ, sắc Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ: vẻ mặt; sắc mặt
#8380ꪹꪙ꫁nựatạng Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ: tạng người gầy
#8381ꪹꪙ꫁nựabộ, bộ dạng Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪈꪲꪒ ꪈꪱ: bộ kiêu kì
#8382ꪹꪙ꫁nựaxem chừng Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: xem chừng không được
#8383ꪹꪙ꫁nựadáng, chiều, mòi Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: dáng trời sắp mưa; chiều trời sắp mưa
#8384ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙnựa kỗnngười có vẻ, vẻ người Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ: người có vẻ nóng tính
#8385ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉnựa nằngnước da Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da bánh mật
#8386ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉnựa nằngda dẻ Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: da dẻ hồng hào
#8387ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀnực nựcthình thịch Chưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ: trống ngực đánh thình thịch
#12539ꪯꪷ꪿o—số người tượng trưng trong các trò chơiChưa xác định—
#12540ꪯꪷ꪿oàChưa xác định
ꪯꪷ꪿! ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪮ꪿ꪱ!: à! hóa ra là vậy á!
#3265ꪯꪷ꪿o—số lượng người tượng trưng trong các trò chơiChưa xác định—
#8482ꪝ꪿ꪱꪥpaibỏđi đâu đóChưa xác định
ꪝ꪿ꪱꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: bỏ đi chơi