Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 424
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8315ꪶꪙ꫁ꪀ ꪖꪺnộc thùahoạ miChưa xác định—
#8313ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙnộc tềnchim bói cá, chim trảChưa xác định—
#8316ꪶꪙ꫁ꪀ ꪔꪴ꫁nộc tủchim gáyChưa xác định—
#8303ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪮ꪿ꪙnộc énchim én, chim nhạnChưa xác định—
#8330ꪶꪙꪚnộpnộpChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ: nộp tiền
#8331ꪶꪙꪚ ꪶꪚꪒnộp bốt—Chưa xác định—
#8332ꪹꪙꪷnỡnhéChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪙꪷ!: em đi nhé!
#8333ꪹꪙꪷ꫁nợnộChưa xác định
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁: thoát nợ
#8334ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣnợ nãmnợ nầnChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: trả hết nợ nần
#8335ꪹꪙꪷ꫁ꪉnợngngả, néChưa xác định
ꪹꪙꪷ꫁ꪉ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngã người về đằng sau
#8341ꪘꪴ꫁ ꪵꪣ꪿nủ mecác bà, các mẹChưa xác định—
#8342ꪘꪴ꫁ ꪙꪱꪥnủ nãi—Chưa xác định—
#8377ꪹꪘnừatrên Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: bản trên
#8391ꪘꪳꪉnừngđộng Chưa xác định
ꪘꪳꪉ ꪙꪾ꫁: động nước
#8392ꪘꪳꪉnừngcựa Chưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪼꪒ꫁: đau chân không cựa được
#8393ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁nừng nhựa nhựachuyển động từ từ Chưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁: bánh xe chuyển động từ từ
#8394ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁nừng nhựa nhựarung rung Chưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁: cành lá rung rung
#8395ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomđộng đậy, cựa quậy Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa quậy được
#8396ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomđộng tĩnh Chưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪎꪰꪉ: cả nhà không thấy động tĩnh gì
#8397ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomnhúc nhích, nhúc nhắc Chưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: đau mình không nhúc nhích được