Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 423
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12735ꪭꪱꪫ ꪼꪢhão màychò chỉChưa xác định—
#12960ꪭꪲhĩdàiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ: cây dài
#12961ꪭꪲ ꪀꪨꪰꪉhĩ klằngdài ngoẵngChưa xác định—
#12963ꪭꪲ ꪭꪸꪒhĩ hiệtdài thượtChưa xác định—
#12962ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥhĩ hạiliên miênChưa xác định
ꪶꪔ ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ: kể liễn miên
#12964ꪭꪲ ꪵꪁꪓꪒhĩ kđẹtdài đườn, dài thươnChưa xác định—
#13047ꪭꪲꪒhịtlệChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ: làm trái lệ
#13049ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉhịt khõngphong tụcChưa xác định
* ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪔꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ: phong tục tập quán
#13048ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙhịt bảnlệ làngChưa xác định
* ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ làng tục nước
#13045ꪭꪲꪚhịpthuđóng gópChưa xác định
ꪭꪲꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: thu tiền thuế
#13020ꪭꪲꪣhĩmmé, bờ, rìa, lềChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng
#13023ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚhĩm sốpmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ
#13021ꪭꪲꪣ ꪶꪚ꪿ꪀhĩm bốctrên cạnChưa xác định
ꪼꪜ ꪭꪲꪣ ꪶꪬ꪿ꪀ: đi trên cạn
#13022ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥhĩm fưỡibên lề, bên bờChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ ꪕꪱꪉ: đi theo bên lề đường
#12965ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿hi hihì hìChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿: cười hì hì
#13034ꪭꪲ꪿ꪙhingan, chắtChưa xác định
ꪭꪲ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gạn lấy cái
#13051ꪭꪲ꪿ꪫhiuhãiChưa xác định
ꪭꪲ꪿ꪫ ꪹꪨꪱ꫁: hãi rượu
#13035ꪭꪲ꫁ꪙhịndĩnChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ
#13024ꪭꪲ꫁ꪣhịmlòng đàoChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào
#13052ꪭꪲ꫁ꪫhịuque xiênChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên