Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 422
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11559ꪨꪱꪚlápphẳng lìChưa xác định
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪚ: quần phẳng lì
#8969ꪝꪸꪉ ꪡꪾꪚpiễng fặpphẳng phắnChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪝꪸꪉ ꪡꪾꪚ: sân bóng phẳn phắn
#8965ꪝꪸꪉpiễngphẳng, bằngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪝꪸꪉ: mặt bàn phẳng@phiềng piễng: bãi bằng
#9749ꪹꪠꪸꪀfếkphẹtChưa xác định
ꪁꪱꪥ ꪹꪠꪸꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhả phẹt xuống đất
#9745ꪵꪠꪒfétphếtChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪵꪠꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁: roi phết vào đít
#11502ꪩ꪿ꪱꪙlanphếtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪶꪭ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: dùng hồ phết vào phong bì
#10447ꪵꪣꪙmẽnphềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪴꪣ ꪵꪣꪙ: ăn no quá phềnh bụng
#9783ꪡꪲ ꪹꪡꪷfĩ fỡphều phàoChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪡꪲ ꪹꪡꪷ: giọng nói phều phào
#4355ꪋꪮꪣchõmphễuChưa xác định—
#8739ꪝꪰ꪿ꪉpăngphệChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪝꪰ꪿ꪉ: bụng phệ
#3166ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtphệt, trệt, trịtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất
#11095ꪥꪰ꪿ꪉdăngphị, phệChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ
#8835ꪹꪝꪸ꫁ꪀpệcphịchChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phịch xuống đất
#5177ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítphọtChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu
#9352ꪝꪴ꪿ꪉpungphọt, thốcChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: máu phọt ra
#9881ꪶꪠ꪿fốphốChưa xác định
ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: đi chơi phố
#9882ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥfố tãiphố xá, phố phườngChưa xác định—
#7157ꪔ꪿ꪮꪀtócphốcChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪔ꪿ꪮꪀ: đá phốc
#5787ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcphốcvật nhỏChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con
#710ꪶꪚꪉbồngphồngTính từ
ꪵꪊꪙ ꪶꪚꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: rán phồng lên