Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 421
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12620ꪭꪱꪀhạkrễChưa xác định
ꪭꪱꪀ ꪼꪣ꫁: dễ cây
#12621ꪭꪱꪀhạknôn, mửa, nôn mửaChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: mùi tanh buồn nôn
#12622ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀhạk blọcnôn ọeChưa xác định—
#12623ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀhạk hạkha hảChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả
#12679ꪭꪱꪉhãngmángChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪢꪴ: máng lợn
#12680ꪭꪱꪉhãngtổ, ổChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ: tổ chim
#12681ꪭꪱꪉhãnghàng, hàng lốiChưa xác định
ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng
#12682ꪭꪱꪉhãnghàngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪉ: địch ra hàng
#12683ꪭꪱꪉhãngsấyđể ănChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪘꪷ꪿: sấy măng
#12684ꪭꪱꪉhãng—Chưa xác định—
#12687ꪭꪱꪉ ꪩꪲꪙhãng lĩnống mángChưa xác định—
#12686ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣhãng hỗmtập thểChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: lằm ăn tập thể
#12685ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙhãng dềnthứ dânChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ ꪵꪠꪙ: thứ dân làm phu phen
#12760ꪭꪱꪒhạt—Chưa xác định—
#12762ꪭꪱꪒ ꪘꪱꪫhạt nàochét réthoa quảChưa xác định—
#12761ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒhạt hạtkhà khàChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ: cười khà khà
#12656ꪭꪱꪙhãnhànChưa xác định
ꪭꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪉ: hàng chậu
#12753ꪭꪱꪚhạptrộChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: trộ trẻ con
#12754ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱhạp hạbạc nhạcChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ: thịt bạc nhạc
#12755ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉhạp tềngđè nénChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿: đè nén nhân dân