Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12168 | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ | lụp lu | phảu | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ: phủi quần |
| #9936 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | phấn | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪉ: phất viết bảng |
| #9937 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | phấn | Chưa xác định | * ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱ ꪎꪮꪙ: đánh phấn bôi son |
| #940 | ꪁꪱꪥ | kãi | phấncủa vỏ quả, cây | Danh từ | ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót |
| #11115 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới |
| #6747 | ꪔꪱꪚ | táp | phất | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt |
| #11120 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | phất phơ | Chưa xác định | ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: cờ bay phất phơ |
| #11131 | ꪹꪥꪸ꫁ꪉ | dệng | phất, tấy, nổi | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪥꪸ꫁ꪉ: thời kì làm ăn phất |
| #9940 | ꪹꪡꪷꪙ | fỡn | phầnđể phần | Chưa xác định | ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: để phần cho em |
| #3861 | ꪹꪉ꪿ꪙ | ngươn | phầnthức ăn | Chưa xác định | ꪹꪈꪙ ꪜꪱ ꪵꪋꪚ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: phần cá ngon cho em |
| #9941 | ꪹꪡꪷꪙ ꪨꪱꪥ | fỡn lài | phần lớn, phần nhiều, phần đông | Chưa xác định | ꪹꪡꪷꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: phần lớn là nhà ngói |
| #3463 | ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪮꪱꪉ | ớc àng | phần ngực trên | Chưa xác định | — |
| #13387 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | phần đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪬꪷ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: phần đầu bài học |
| #10953 | ꪤꪱ | dà | phẩm, thuốc | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪵꪄꪫ: phẩm xanh |
| #8767 | ꪝꪰꪒ | pặt | phẩy | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪫꪲ ꪝꪰꪒ ꪄꪴ꪿ꪙ: dùng quạt phẩy bụi |
| #4465 | ꪶꪋꪒ | chột | phập | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪶꪋꪒ ꪻꪎ꪿ ꪒꪲꪙ: cắm phập vào đất |
| #9157 | ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ | põng bạp | phập phồng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: bong bóng nước phập phồng |
| #2451 | ꪄꪲꪙ ꪻꪊ | khìn chàư | phật ý | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪲꪙ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: làm phật ý cha mẹ |
| #11057 | ꪤꪱꪒ | dát | phắt | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhảu phắt xuống đất |
| #9601 | ꪠꪱꪒ | fát | phắt | Chưa xác định | ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đứng phắt lên |