Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12822 | ꪭꪰꪀ | hặc | mến, yêu, mến yêu | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪩꪴꪀ: mến con |
| #12827 | ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ | hặc khỏn | cảm tình riêng, tư túi | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: cảm tình riêng với con út |
| #12825 | ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿ | hặc ho | mật thiết, nối khố | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn mật thiết từ bé |
| #12826 | ꪭꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ | hặc họn | vồ vậpvh | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪀꪽ ꪑꪱ ꪭꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ: yêu nhau chớ vồ vập |
| #12828 | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ | hặc pẽng | thương yêu, quý mến | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: thương yêu vợ con |
| #12824 | ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ | hặc hẹ | nách | Chưa xác định | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách |
| #12829 | ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ | hặc sường | yêu quý, yêu dấu, thân thương | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ!: các em yêu quý! |
| #12823 | ꪭꪰꪀ ꪻꪊ | hặc chàư | thông gia, thân gia | Chưa xác định | — |
| #12884 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắt, nịt, tét | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: thắt chân gà |
| #12885 | ꪭꪰꪒ | hặt | riết, ghì, xiết, xiết chặt | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt |
| #12886 | ꪭꪰꪒ | hặt | chặt, chập | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay |
| #12887 | ꪭꪰꪒ | hặt | tọp, tóp | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp |
| #12888 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắtbệnh | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng |
| #12889 | ꪭꪰꪒ | hặt | hái từng bông | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: hái từng bông lúa |
| #12866 | ꪭꪰ꪿ꪉ | hăng | giàu | Chưa xác định | ꪹꪭꪉ ꪭꪰ꪿ꪉ: nhà giàu |
| #12868 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ | hăng mĩ | giàu có | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪹꪎꪱ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhà họ giàu có lắm |
| #12869 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ | hăng mĩ | giàu sangchúc tụng | Chưa xác định | * ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁: giàu sang phú quý |
| #12867 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪙ | hăng lộn | giàu sangvh | Chưa xác định | — |
| #12870 | ꪭꪰ꫁ꪉ | hặng | chít, thắt, đóng | Chưa xác định | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: chít khăn |
| #12578 | ꪭꪱ | hã | tavh | Chưa xác định | ꪭꪱ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ: ta sẽ đi cứu nước cứu làng |