Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 420
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8154ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnấn, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪶꪀꪉ ꪔꪰꪀ: ấn công tắc
#8155ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnkìm hãm, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại
#8150ꪹꪙꪸꪀnệkàChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪵꪕ꫁ ꪹꪙꪸꪀ: anh muốn đi thật à
#8151ꪹꪙꪸꪀnệkơ, ôChưa xác định
ꪹꪙꪸꪀ! ꪯꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: ơ! anh cũng đi à?
#8152ꪹꪙꪸꪀnệkđâuChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪙꪸꪀ: không làm đâu
#8167ꪘꪲ꫁nỉđâyChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪘꪲ꫁: quyển sách để đây
#8168ꪘꪲ꫁nỉvạChưa xác định
ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁: mắc vạ
#8195ꪘꪲ꫁ꪉnỉngỷ lạiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪲ꫁ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: không ỷ lại người ta
#8198ꪘꪲ꫁ꪫnỉugiang mai, kénChưa xác định—
#8170ꪙꪲ꫁nịnàyChưa xác định
ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪋ꪿ꪽ: cái áo này dẹp
#8171ꪙꪲ꫁nịnayChưa xác định
ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: năm nay dựng nhà
#8172ꪙꪲ꫁nịđâyChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: ngồi từ đây trở xuống
#8199ꪙꪲ꫁ꪫnịungónChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: ngón chân ngón tay
#8202ꪙꪲ꫁ꪫ ꪋꪲ꫁nịu chịngón trỏChưa xác định—
#8200ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪱꪉnịu kàngngón giữaChưa xác định—
#8201ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪰꪀnịu kắcngón áp útngón đeo nhẫnChưa xác định—
#8203ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀ꫁ꪮꪥnịu kỏingón útChưa xác định—
#8204ꪙꪲ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪺnịu lúa—Chưa xác định—
#8205ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿nịu mengón cáiChưa xác định—
#8206ꪙꪲ꫁ꪫ ꪙꪱꪉnịu nãng—Chưa xác định—