Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 42
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1373ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙkõ kòen—Danh từ
:
#1368ꪁꪷ ꪵꪬꪚkõ hépkhàn cổ, khản cổTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#1367ꪁꪷ ꪶꪀꪙkõ kồnngáyĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o
#1374ꪁꪷ꪿kocổ, cườmchân tayDanh từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ: cổ tay; cườm tay
#1377ꪁꪷ꪿ ꪒꪴꪀko đúkống xương, lồng xươngDanh từ
:
#1378ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀko kẹkkhớpDanh từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ ꪒꪴꪀ: đau khớp xương
#1376ꪁꪷ꪿ ꪵꪁ꪿ꪉko kengcổ chânDanh từ
:
#1379ꪁꪷ꫁kọcọcâyDanh từ
:
#1380ꪁꪷ꫁kọcũng, đềup.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪬꪺ: ai cũng cười; ai nấy đều cười
#1381ꪁꪷ꫁kọthếTrợ từ
ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪁꪷ꫁: bởi sao thế?
#1382ꪁꪷ꫁kọcũng thểp.
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪋꪚ ꪁꪷ꫁ ꪹꪐ꪿: không ngon cũng thể thịt thà
#1390ꪁꪷ꫁kọđãp.
ꪀꪴ ꪁꪷ꫁ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: tôi đã nói rồi
#1386ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙkọ sịn—p.
:
#1384ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁kọ kẹmột mựcvhp.
ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪒꪸꪫ: một mực giữ lời hứa
#1385ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀkọ pékcũng nhưp.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: ai cũng như nhau
#1383ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkọ chệncũng thế, cũng vậyp.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ai cũng thế cả
#2858ꪁꪸꪙkiễnquấnChưa xác định
ꪁꪸꪙ ꪄꪽ: quấn khăn
#2859ꪁꪸꪙ ꪄꪱꪉkiễn khàng—Chưa xác định—
#2883ꪁꪸꪫkiễuđĩ thõaChưa xác định—
#2884ꪁꪸꪫ ꪣꪳkiễu mữđĩ tĩnhChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪁꪸꪫ ꪣꪳ ꪣꪰꪀ ꪤꪮꪀ ꪵꪩꪙ: kẻ đĩ tính hay đùa nghịch