Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4272 | ꪊꪲ꪿ꪉ | chíng | chính | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪄꪴ ꪊꪲ꪿ꪉ: hai điểm chính |
| #4273 | ꪊꪲ꪿ꪉ | chíng | chính | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪯꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: chính anh nói |
| #4274 | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ | chíng chỉ | đích thị | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ: đích thị nó nói |
| #4278 | ꪊꪲꪚ | chíp | gấp | Chưa xác định | ꪊꪲꪚ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: gấp quần áo |
| #4279 | ꪊꪲꪚ ꪊꪲꪚ | chíp chíp | chíp chíp | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪲꪚ ꪊꪲꪚ: chim non kêu chíp chíp |
| #4282 | ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | chít chít | chít chít, chút chít | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: chuột kêu chít chít |
| #4283 | ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | chít chít | chon chót | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: mặt đỏ chon chót |
| #4303 | ꪊꪷ | chò | chụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪬ꫁ꪱ ꪬꪺ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: chụm năm đầu ngón tay |
| #4304 | ꪊꪷ | chò | tụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa |
| #4305 | ꪊꪷ ꪵꪊ | chò chè | túm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo |
| #4307 | ꪊꪷ ꪼꪡ | chò fãy | chụm bếp | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪼꪡ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: chụm nếp đun nước |
| #4306 | ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱ | chò nả | túm tụm | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc |
| #3967 | ꪊꪫꪱ ꪵꪭ꫁ꪙ | chòa hẹn | — | Chưa xác định | — |
| #4323 | ꪊꪮꪥ | chòi | choi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát đáy choi trôn |
| #4324 | ꪊꪮꪥ | chòi | móp, đétcơ thể | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪠꪮꪣ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: lợn gầy mong móp |
| #4339 | ꪊꪮꪣ | chòm | chóp, đỉnh, chỏm, núm, chũm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ: chóp nón |
| #4340 | ꪊꪮꪣ | chòm | mỏm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá |
| #4341 | ꪊꪮꪣ | chòm | đầuchọc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪊꪮꪣ ꪔꪷ: vấp phải đầu cọc |
| #4342 | ꪊꪮꪣ | chòm | đốc | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁: đốc cây |
| #4344 | ꪊꪮꪣ ꪊꪸꪫ | chòm chiều | — | Chưa xác định | — |