Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 42
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10337ꪼꪣ꫁ ꪭꪱꪉmạy hãng—Chưa xác định—
#10358ꪢ꪿ꪽmắn—Chưa xác định—
#10368ꪢ꫁ꪽ ꪹꪢꪉmẳn mường—Chưa xác định—
#10375ꪣꪽmẵn—Chưa xác định—
#10380ꪣꪽ ꪀꪷmẵn kò—Chưa xác định—
#10381ꪣꪽ ꪁꪮꪙmẵn kõn—Chưa xác định—
#10391ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙmẵn ỏn—mlChưa xác định—
#10393ꪣꪽ ꪮꪳꪙmẵn ừn—mlChưa xác định—
#10417ꪵꪣ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀme kốc—Chưa xác định—
#10429ꪵꪣ꪿ ꪣꪮꪉme mõng—Chưa xác định—
#10430ꪵꪣ꪿ ꪣꪳme mữ—Chưa xác định—
#10438ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pã—Chưa xác định—
#10453ꪵꪣ꪿ꪙmen—mlChưa xác định—
#10463ꪵꪣ꫁ꪙmẹn—Chưa xác định—
#10465ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥmẹn ngõi—mlChưa xác định—
#10480ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàư—Chưa xác định—
#10482ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪓꪷꪥmết đỡi—Chưa xác định—
#10486ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺmết mũa—Chưa xác định—
#10492ꪹꪢꪸꪒ ꪶꪎꪚmết sốp—Chưa xác định—
#10495ꪹꪣꪸꪒmệt—pyChưa xác định—