Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8127 | ꪵꪙꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | nẽn heo | nấm đất | Chưa xác định | — |
| #8128 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thứ, giống | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪶꪁꪙ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿!: thứ người ti tiện! |
| #8129 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thế, như | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được |
| #8130 | ꪵꪙꪫ | nẽo | — | Chưa xác định | — |
| #8132 | ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ | nẽo nặn | như thế, như vậy | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ: nói như thế mới đúng |
| #8133 | ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ | nẽo nị | thế này | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: làm thế này không được |
| #8134 | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ | nẽo sữ | — | Chưa xác định | — |
| #8135 | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ | nẽo sữ | chắc chắn | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: chắc chắn sẽ mưa |
| #8131 | ꪵꪙꪫ ꪻꪒ | nẽo đàư | thế nào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪻꪒ: người như thế nào |
| #8147 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | nhét, ních | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi |
| #8148 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | đút | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa |
| #8149 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ | nếc nớm | đút lót | Chưa xác định | — |
| #8153 | ꪹꪘꪸ꪿ꪙ | nến | nến | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: thắp nến |
| #8156 | ꪹꪘꪸꪚ | nếp | cài, gài | Chưa xác định | ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao |
| #8157 | ꪹꪘꪸꪚ ꪬꪷ | nếp hò | lễ gia nhập gia phả cho con cái mới sinh | Chưa xác định | — |
| #8158 | ꪹꪘꪸꪚ ꪼꪕ꫁ | nếp tạy | lễ nhập gia phả cho con trai mới sinh | Chưa xác định | — |
| #8159 | ꪹꪘꪸꪒ | nết | nết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ ꪣꪲ ꪹꪎꪸ꪿: ăn ở có nết có na |
| #8144 | ꪹꪘꪸ꫁ | nể | nể | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: nể người già |
| #8145 | ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ | nể dằm | nể vì | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ ꪝꪷ꪿ ꪔꪱ: nể vì bố vợ |
| #8146 | ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ | nể nả | nể mặt, vị mặt | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ: nể mặt ông cậu |