Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10840 | ꪣꪺꪙ | muỗn | phù chú | Chưa xác định | — |
| #1748 | ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣ | kụm kuồm | phù hộ | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣ: khấn tổ tiên phù hộ |
| #4297 | ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ | chlũn chlũn | phùn phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt |
| #9980 | ꪠꪴ꪿ꪀ | fúc | phúc | Chưa xác định | — |
| #9981 | ꪠꪴ꪿ꪀ ꪚꪴꪙ | fúc bùn | phúc hậu | Chưa xác định | — |
| #777 | ꪚꪴꪙ ꪁꪴꪙ | bùn kũn | phúc lộc | Danh từ | : |
| #9982 | ꪠꪴ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪀ | fúc đức | phúc đức | Chưa xác định | — |
| #11096 | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ | dăng ôdột | phúng phính, phị | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: má phúng phính; má phị |
| #2821 | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ | khửn lỗng | phúng viếng | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: phúng viếng nhà đám |
| #9690 | ꪡꪰ꪿ꪉ | făng | phăng | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪡꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: dao phăng cây chuối |
| #9885 | ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿ | fô fô | phăng phăng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪠꪱ ꪶꪝꪉ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: trâu băng qua bùn lầy phăng phăng |
| #6600 | ꪔꪱꪀ | ták | phơi | Chưa xác định | ꪔꪱꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: phơi quần áo |
| #3748 | ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ | ngói ngói | phưng phức | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: mùi thơm phức |
| #13553 | ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉ | hưng hưng | phưng phức | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉ: mùi thơm phưng phức |
| #10058 | ꪹꪠꪉ | fường | phương | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪹꪠꪉ ꪡ꫁ꪱ: bốn phương trời |
| #10015 | ꪠꪴꪉ ꪹꪡꪉ | fùng fưỡng | phường bạnvh | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪠꪴꪉ ꪹꪡꪉ: đi theo phường bạn |
| #3694 | ꪵꪉ꫁ꪙ | ngẹn | phưỡn | Chưa xác định | ꪵꪉ꫁ꪙ ꪜꪴꪣ: phưỡn bụng |
| #1653 | ꪶꪀꪒ ꪁꪾ | kốt kẵm | phượng hoàng | Danh từ | : |
| #1022 | ꪁꪱꪉ | kãng | phượng vĩcây | Danh từ | : |
| #9816 | ꪠꪲꪒ | fít | phạm | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: phạm tội đánh người |