Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 418
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12629ꪬ꫁ꪱꪣhảmhãmChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪼꪢ꪿ ꪼꪫ꫁: hãm máy lại
#12630ꪬ꫁ꪱꪣhảmlưu,hãm, giữxã giaoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lưu khách
#12633ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉhảm huồngngăn trở, ngăn ràoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ngăn trở con cháu
#12631ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớm—Chưa xác định—
#12632ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớmcấm đoánChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ: cấm đoán con cái yêu đương
#12599ꪬ꫁ꪱꪥhải—sàn phía bên cửa sổChưa xác định—
#12718ꪬ꫁ꪱꪫhảokhôngũ cốcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪀ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪩ꫁ꪫ: thóc đã phơi khô
#12726ꪬ꫁ꪱꪫhảo—Chưa xác định—
#12730ꪬ꫁ꪱꪫ ꪅ꫁ꪽhảo khặnkhỏe mạnhChưa xác định—
#12727ꪬ꫁ꪱꪫ ꪋꪳ꪿ꪙhảo chưnmạnh giỏiChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ!: các cháu đều mạnh giỏi cả nhé
#12729ꪬ꫁ꪱꪫ ꪬꪽhảo hằnmạnh khỏeChưa xác định
* ꪬ꫁ꪱꪫ ꪬꪽ ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ: mạnh khỏe sống lâu
#12728ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪭꪉhảo hẽngkhỏe khoắnChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪭꪉ: cơ thể khỏe khoắn
#13465ꪬ꫁ꪺꪥhuổisuốiChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ: tắm nước suối
#13466ꪬ꫁ꪺꪥ ꪭ꪿ꪮꪉhuổi hongkhe lạchChưa xác định—
#12859ꪬ꫁ꪽhẳnđó, đâyChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬ꫁ꪽ!: để đó!
#13081ꪭꪫꪱhõatrangChưa xác định
ꪭꪫꪱ ꪡ꫁ꪱꪥ: trang bàu cảu
#13082ꪭꪫꪱhõahòaChưa xác định
ꪭꪫꪱ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪕꪾꪚ: hòa hay chiến
#13083ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀhoạk hoạkrầm rậpmúa xóeChưa xác định
ꪵꪏ ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀ: múa xòe rầm rập
#13108ꪭꪮꪀhọksócChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪭꪀ: trèo nhanh như sóc
#13109ꪭꪮꪀhọkổChưa xác định
ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng