Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8083 | ꪙ꫁ꪽ | nặn | kia | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪏ: mặc áo kia đẹp hơn |
| #8104 | ꪙꪾꪚ | nặp | đếm | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪹꪉꪷꪙ: đếm tiền |
| #8105 | ꪙꪾꪚ | nặp | đếm sỉa | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪾꪚ ꪹꪎꪱ꪿ ꪁ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: không đếm xỉa gì đến người ta |
| #8106 | ꪙꪾꪚ | nặp | chắc, đắc | Chưa xác định | ꪹꪭꪱ ꪙꪾꪚ ꪵꪝ꫁: ta chắc thắng; ta đắc thắng |
| #8107 | ꪙꪾꪚ | nặp | chắc mẩm | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪖꪲ ꪼꪒ꫁: chắc mẩm thi được |
| #8108 | ꪙꪾꪚ ꪬꪺ | nặp hùa | — | Chưa xác định | — |
| #8109 | ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ | nặp kìn | chắc ăn | Chưa xác định | ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ: lần này chắc ăn |
| #8141 | ꪵꪙꪚ | nẹp | nẹp | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: nẹp phên |
| #8142 | ꪵꪙꪚ | nẹp | giải | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: giải tù binh |
| #8143 | ꪵꪙꪚ ꪹꪙ꫁ | nẹp nựa | kề bênvh, nam nữ | Chưa xác định | — |
| #8116 | ꪵꪘ꫁ꪣ | nẻm | têm | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu |
| #8117 | ꪵꪘ꫁ꪣ ꪢꪱꪀ | nẻm mák | têm trầu cau | Chưa xác định | — |
| #8120 | ꪵꪘ꫁ꪙ | nẻn | nén | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: bao bông bị nén |
| #8121 | ꪵꪘ꫁ꪙ | nẻn | — | Chưa xác định | — |
| #8122 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ | nẻn chàư | yên lòng | Chưa xác định | * ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: yên lòng yên dạ |
| #8123 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | nén chặt | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ: nền nhà nén chặt |
| #8124 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | bái phục | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ ꪀꪾꪚ ꪶꪮꪉ ꪝꪲ꪿: bái phục ông anh |
| #7975 | ꪵꪘ꫁ꪉ | nẻng | san nhâncây | Chưa xác định | — |
| #8125 | ꪵꪙꪙ | nẽn | hồn phác | Chưa xác định | — |
| #8126 | ꪵꪙꪙ | nẽn | vận mệnh | Chưa xác định | ꪵꪙꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪭꪱ: vận mệnh nước ta |