Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 418
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3155ꪹꪮꪸềphình, toChưa xác định
* ꪚ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪮꪸ: chỗ thắt chỗ phình; chỗ thừa chỗ thiếu@pùm ề khửn: bụng to lên
#5093ꪎꪸ ꪵꪭꪉsìa hẽngphí sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪵꪭꪉ: làm phí sức
#5094ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱsìa lạphí, hoàiChưa xác định
ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: phí của; hoài của
#9809ꪠꪸ꪿ꪫfiếuphíaChưa xác định
ꪠꪸ꪿ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: phía vải
#2556ꪄꪮꪀkhókphía ngoàinằm, ngủDanh từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài
#9713ꪵꪠ꪿féphínhChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪠ꪿: má phính
#9154ꪝꪮꪉpõngphínhChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ: em bé má phính
#9873ꪡꪮꪉfõngphòngChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪭ꪿ꪱ ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ: phòng bệnh dịch lây lan
#4581ꪋꪳ꫁chựphòng bịChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp
#12983ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉhiềm fõngphòng giữChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật
#9619ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿fảu héphòng giữChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phòng giữ biên giới
#9584ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉfảng fõngphòng ngừaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo
#9789ꪡꪸ ꪠꪷ꪿fĩa fóphó lícũChưa xác định—
#7701ꪖꪸꪚ ꪜꪺthiếp pùaphó vươngChưa xác định—
#5447ꪶꪏꪉsỗngphócChưa xác định
ꪶꪏꪉ ꪶꪁꪙ: phóc người
#3126ꪵꪮ꪿ꪙénphóngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: phóng dao xuống dốc
#9099ꪜ꪿ꪮꪥpóiphóng thíchChưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: phóng thích tù binh
#11456ꪩ꫁ꪱꪥlạiphóng, laoChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪙ: ngựa phóng như bay
#213ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿ảng nháưphô trươngĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿: ăn nói phô trương
#8252ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁nòn khỉphôiChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái