Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3155 | ꪹꪮꪸ | ề | phình, to | Chưa xác định | * ꪚ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪮꪸ: chỗ thắt chỗ phình; chỗ thừa chỗ thiếu@pùm ề khửn: bụng to lên |
| #5093 | ꪎꪸ ꪵꪭꪉ | sìa hẽng | phí sức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪵꪭꪉ: làm phí sức |
| #5094 | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ | sìa lạ | phí, hoài | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: phí của; hoài của |
| #9809 | ꪠꪸ꪿ꪫ | fiếu | phía | Chưa xác định | ꪠꪸ꪿ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: phía vải |
| #2556 | ꪄꪮꪀ | khók | phía ngoàinằm, ngủ | Danh từ | ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài |
| #9713 | ꪵꪠ꪿ | fé | phính | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪠ꪿: má phính |
| #9154 | ꪝꪮꪉ | põng | phính | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ: em bé má phính |
| #9873 | ꪡꪮꪉ | fõng | phòng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪭ꪿ꪱ ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ: phòng bệnh dịch lây lan |
| #4581 | ꪋꪳ꫁ | chự | phòng bị | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp |
| #12983 | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ | hiềm fõng | phòng giữ | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật |
| #9619 | ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ | fảu hé | phòng giữ | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phòng giữ biên giới |
| #9584 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | phòng ngừa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo |
| #9789 | ꪡꪸ ꪠꪷ꪿ | fĩa fó | phó lícũ | Chưa xác định | — |
| #7701 | ꪖꪸꪚ ꪜꪺ | thiếp pùa | phó vương | Chưa xác định | — |
| #5447 | ꪶꪏꪉ | sỗng | phóc | Chưa xác định | ꪶꪏꪉ ꪶꪁꪙ: phóc người |
| #3126 | ꪵꪮ꪿ꪙ | én | phóng | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: phóng dao xuống dốc |
| #9099 | ꪜ꪿ꪮꪥ | pói | phóng thích | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: phóng thích tù binh |
| #11456 | ꪩ꫁ꪱꪥ | lại | phóng, lao | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪙ: ngựa phóng như bay |
| #213 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿ | ảng nháư | phô trương | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿: ăn nói phô trương |
| #8252 | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ | nòn khỉ | phôi | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái |