Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 417
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13151ꪬ꫁ꪮꪣhỏmbủaChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa cả
#13152ꪬ꫁ꪮꪣhỏmđuổiChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪣ ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đuổi bắt ke trộm
#13092ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#13093ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh
#13095ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙhỏi khoènbấu víu, bám víuChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: bấu víu anh em
#13094ꪬ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙhỏi kổnbám đítChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé bám đít mẹ
#13617ꪬ꫁ꪱhảtrâmcâyDanh từ
* ꪢꪱꪀ ꪼꪭ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ, ꪢꪱꪀ ꪬ꫁ꪱ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪾ ꪙꪱ: quả si chín thì gieo mạ, quả trâm thì chín cấy lúa
#12576ꪬ꫁ꪱhảnăm, lăm, nhămChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: một bàn tay có năm ngón
#12577ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚhả sípnăm mươiChưa xác định—
#12675ꪬ꫁ꪱꪉhảnggiànChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: dựng giàn phơi ngô
#12676ꪬ꫁ꪱꪉhảngđặt, đánhChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đặt bãy; đánh bẫy
#12677ꪬ꫁ꪱꪉhảngđóngChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: đóng yên ngựa
#12678ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁hảng mựhằng ngàyChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: hằng ngày lên lớp
#12651ꪬ꫁ꪱꪙhảnnghệChưa xác định
* ꪹꪨꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱꪙ: vàng như nghệ
#12652ꪬ꫁ꪱꪙhảnbại liệtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân tay bị bại liệt
#12653ꪬ꫁ꪱꪙhảnquèChưa xác định
ꪄꪱ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân què
#12655ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙhản sảnbệnh ganChưa xác định—
#12654ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉhản lườngngảicâyChưa xác định
ꪚ꫁ꪽ ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉ: củ ngải
#12627ꪬ꫁ꪱꪣhảmcấmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱꪣ: rừng cấm
#12628ꪬ꫁ꪱꪣhảmcan, ngăn, can ngăn, gànChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ ꪕꪱꪚ ꪀꪽ: ngăn không cho chúng nó đánh nhau