Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 417
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#487ꪚꪰꪉ ꪶꪔbằng tồphép hộ mệnhDanh từ
:
#605ꪚꪲꪒ ꪜꪮꪚbít pópphép thuật làm người bị đau bụngDanh từ
:
#486ꪚꪰꪉ ꪔꪱbằng tàphép tàng hìnhDanh từ
:
#9741ꪵꪠꪚ ꪔꪲ꪿ꪉfép tíngphép tínhChưa xác định—
#6813ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚtắc fépphép tắcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚ: ăn ở phép tắc
#1959ꪵꪁ꪿kephên chắn cá ở ao hồDanh từ
:
#6513ꪔꪱ ꪵꪨꪫtà lèophên mắt cáodấu hiệu kiêng, cấmChưa xác định—
#13415ꪭ꫁ꪺ ꪵꪎ꪿ꪉhụa séngphên ràothưaChưa xác định—
#9465ꪠꪱfàphên, liếpChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ: phên nhà; liếp nhà
#13381ꪬꪺ ꪵꪯꪭꪀhùa ehẹkphì cườitrẻChưa xác định—
#13383ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀhùa êhệkphì cườiChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ: thấy thế phì cười
#9883ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿fô fôphì phèoChưa xác định
ꪊꪴꪚ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪮꪴꪒ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: hút thuốc lá phì phèo
#10025ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿fư fưphì phòChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿: thở phì phò
#13231ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿hô hêphì phòChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿: thở phì phò
#9785ꪡꪸfĩaphìachức chúa đất đứng đầu phạm vi một mường lớn thuộc dòng họ quý tộc xưaChưa xác định
ꪡꪸ ꪹꪣꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: phìa mường sại (xưa)
#3607ꪮꪎꪳꪒưsứtphìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng trương phình
#3092ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒè edẹtphìnhcon vật nhỏChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ: cà phình bụng
#3156ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒề esétphình phìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒ: phình phình cái bụng
#9750ꪹꪠꪸꪀ ꪹꪠꪸꪀfếk fếkphình phịchChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪜꪴꪣ ꪹꪠꪸꪀ ꪹꪠꪸꪀ: vỗ bụng phình phịch
#3157ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒề êdệtphình toChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: túi phình to