Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 416
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10086ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿pả pephát triểnChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển
#10084ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙmả khửnphát đạtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: làm ăn phát đạt
#7617ꪖꪱꪉthàngphát, phạtChưa xác định
ꪖꪱꪉ ꪜ꪿ꪱ: phát rừng
#9517ꪠ꪿ꪱꪀfácphát, vả, vỗChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: phát vào lưng; vỗ vào lưng
#8701ꪜꪽpằnphânChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phân ranh giới
#2732ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphânDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân
#8703ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân biệtChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪴ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: phân biệt điều đúng sai
#2425ꪄꪲ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙkhỉ khúnphân chuồngDanh từ—
#8704ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân cáchChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪭ ꪙꪱ: phân cách hai thửa ruộng
#10977ꪤꪱꪥdàiphân phátChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: phân phát kẹo cho trẻ em
#8706ꪜꪽ ꪤꪱꪥpằn dàiphân phát, phân phốiChưa xác định
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: phân phát cho từng người
#2731ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphân rácDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác
#8702ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân tích, phân táchChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: phân tích sự việc
#9731ꪵꪡꪙfẽnphèncâyChưa xác định—
#9753ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁fếm fểphèn phẹtChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪠꪸ꪿ꪙ ꪹꪠꪸ꫁: cái mặt phèn phẹt
#8927ꪝꪸ꫁pịaphèo Chưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪝꪸ꫁: bắt phèo
#9738ꪵꪠꪚfépphépChưa xác định
ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ: xin nghỉ phép
#9739ꪵꪠꪚfépphépChưa xác định
* ꪣꪲ ꪔꪰꪀ ꪣꪲ ꪵꪠꪚ: có tắc có phép
#9740ꪵꪠꪚfépphépChưa xác định
ꪵꪠꪚ ꪚꪰꪉ ꪔꪱ: phép tàng hình
#485ꪚꪰꪉ ꪡꪽbằng fẵnphép chém víaDanh từ
: