Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9889 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ | fốc lụk | phá thai | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ: cấm phá thai |
| #9482 | ꪠ꪿ꪱ | fá | phá đám | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪜꪱꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá đám cuộc vui |
| #513 | ꪵꪚꪙ | bèn | phá, phá phách | Động từ | ꪢꪴ ꪵꪚꪙ ꪎꪺꪙ: lợn phá vườn |
| #9520 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: chia làm hai phát |
| #9522 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪱ: cấp trên phái đến |
| #9594 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | pháo | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪠ꪿ꪱꪫ: đốt pháo |
| #10083 | ꪢ꫁ꪱ ꪠꪱꪒ | mả fát | phát | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪠꪱꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: làm ăn phát lắm |
| #11545 | ꪩ꪿ꪱꪫ | lao | phát | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪭ꪿: phát nương |
| #9381 | ꪜꪺꪒ | puốt | phátbệnh | Chưa xác định | ꪜꪺꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉ: phát bệnh đau thận |
| #6728 | ꪔꪱꪫ | tào | phát | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪎꪮꪉ ꪔꪱꪫ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn hai phát súng |
| #1084 | ꪁꪱꪚ | kạp | phát | Danh từ | ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng |
| #3291 | ꪮꪮꪀ | ók | phát | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪼꪬ꫁: phát khóc |
| #3317 | ꪮꪮꪀ ꪹꪜꪷꪒ | ók pớt | phát chán | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪵꪏ ꪮꪮꪀ ꪹꪜꪷꪒ: xem múa phát chán |
| #12865 | ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒ | hặn pớt | phát chán | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒ: chơi nhiều phát chán |
| #12183 | ꪹꪨ ꪼꪬ꫁ | lừa hảy | phát khócvh | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪝꪉ ꪹꪨ ꪼꪬ꫁: em yêu phát khóc |
| #3709 | ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪀ | ngịc ngọk | phát minh, phát kiến | Chưa xác định | — |
| #4126 | ꪊꪾꪚ ꪠꪮꪀ ꪠꪮꪀ | chắp fók fók | phát nào trúng phát ấy | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚꪸ ꪊꪾꪚ ꪠꪮꪀ ꪠꪮꪀ: bắn bia phát nào trúng phát ấy |
| #1909 | ꪹꪀꪒ | kướt | phát sinh, phát tích | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: phát sinh giặc giã |
| #9386 | ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁ | puốt sảy | phát sốt | Chưa xác định | ꪁꪳꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁: lạnh quá phát sốt |
| #3322 | ꪮꪮꪀ ꪼꪎ꫁ | ók sảy | phát sốt | Chưa xác định | ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪎ꫁: dầm mưa phát sốt |