Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 414
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8012ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙnắc ỏn nhỏnnằng nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ: gánh thóng nằng nặng
#8016ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìanồng nànvhChưa xác định—
#8017ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìađầm ấmvhChưa xác định—
#8018ꪘꪾ꪿ ꪘꪺnắm nùanáo nứcvhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪘꪾ꪿ ꪘꪺ: người trong nhà náo nức
#8110ꪘꪰꪒnắtham, ham thích, ham muốn Chưa xác định
ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá
#8084ꪘꪰꪉnằngdaChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪒ꪿ꪮꪙ: da trắng
#8085ꪘꪰꪉnằngvỏcâyChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế
#8086ꪘꪰꪉ ꪘꪱnằng nàgan cóc tíaChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy
#8087ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀnằng sáy khuốkda mồigiàChưa xác định—
#8088ꪘꪰ꫁ꪉnẳngởChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn
#8089ꪘꪰ꫁ꪉnẳngngoàiChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người
#8090ꪘꪰ꫁ꪉnẳngvớiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: ăn ở với nhau
#8019ꪙꪾnẵmlần theo, theo, rượtChưa xác định
ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ
#8020ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥnẵm toinoi theoChưa xác định
ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng
#8074ꪙꪽnẵnầm, ồnChưa xác định
ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: âm tiếng súng
#8075ꪙꪽnẵnlàm ầm, làm ồnChưa xác định
ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn!
#8076ꪙꪽnẵnnổ, bùngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ: chiến tranh nổ ra
#8079ꪙꪽ ꪶꪡꪒnẵn fột—Chưa xác định—
#8080ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙnẵn fựn—Chưa xác định—
#8077ꪙꪽ ꪹꪙꪉnẵn nưỡngom sòmChưa xác định
ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm