Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 413
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7916ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙnả ventấm gươngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪒꪲ ꪻꪬ꫁ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tấm gương tốt cho mọi người
#7917ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việkcông việcChưa xác định
ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc
#7918ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việksự việcChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: biết rõ sự việc
#7869ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥnả àingượng, thẹnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm
#7881ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙnả đéntránChưa xác định
ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán
#7882ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒnả đén khếtrợn, rợn ngườiChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪎ ꪔꪾ ꪀꪽ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ: thấy xe đâm nhau mà rợn người
#7880ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁nả đẻxám mặtChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: sợ quá xám mặt lại
#7879ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉnả đẽngđã đànhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ: việc đó đã đành
#7903ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀnả ớcứcChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: xương ức
#7992ꪹꪘꪱ꫁nảuvợ, phu nhânvhChưa xác định—
#8004ꪘꪰꪀnắcnặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh nặng
#8005ꪘꪰꪀnắcđậmChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm
#8006ꪘꪰꪀnắcngâm xâm xấp nướcngũ cốcChưa xác định—
#11075ꪘꪰꪀnắc—Chưa xác định—
#8007ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nhọc, khó nhọcChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪒꪲꪙ ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: nghề thổ mốc nặng nhọc
#8008ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nềChưa xác định
ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: đảm nhiệm công việc nặng nề
#8009ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉnắc nóngphiền hàChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: phiền hà anh em
#8010ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥnắc nướimỏi mệt, uể oảiChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải
#8011ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉnắc nướngxoáyvhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪝꪴ ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ: gió thổi xoáy đầu núi
#8013ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚnắc sốpít nóiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người ít nói