Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13400 | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ | hùa pắc | lộn đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lộn đầu xuống ao |
| #13399 | ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ | hùa pà ká | danh hão, hư danh | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: danh hão không có quyền |
| #13386 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | sâu chân | Chưa xác định | — |
| #13387 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | phần đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪬꪷ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: phần đầu bài học |
| #13388 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | đầu mối | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪬꪺ ꪬꪷ: tìm ra đầu mối |
| #13384 | ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ | hùa hang | đầu không, chỉ cái đầu | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chỉ mua cái đầu không của con trâu |
| #13385 | ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ | hùa hang | ngông cuồng | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ: kẻ ngông cuồng không biết sợ |
| #13396 | ꪬꪺ ꪵꪐ | hùa nhè | đầu tóc lưa thưatrẻ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa |
| #13402 | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ | hùa ték | cứng đầu, cứng cổ | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo |
| #13392 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | đầu ruồi | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi |
| #13393 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | khuyếthình đầu ruồi | Chưa xác định | — |
| #13382 | ꪬꪺ ꪵꪮꪀ | hùa ék | — | Chưa xác định | — |
| #13381 | ꪬꪺ ꪵꪯꪭꪀ | hùa ehẹk | phì cườitrẻ | Chưa xác định | — |
| #13408 | ꪬꪺ ꪶꪎꪙ | hùa sồn | đầu thành xơquả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ |
| #13403 | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ | hùa thlớt | cười phá | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên |
| #13394 | ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿ | hùa náu | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới |
| #13389 | ꪬꪺ ꪹꪭ | hùa hữa | mũi thuyền | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi |
| #13390 | ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | hùa hưỡn | hộ, hộ gia đình | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ: phân theo hộ; chia theo hộ gia đình |
| #13391 | ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | hùa hưỡn | cửa nhà | Chưa xác định | * ꪬꪺ ꪹꪭꪙ ꪹꪠꪙ ꪹꪄꪱ꫁: cửa nhà gia thất |
| #13383 | ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ | hùa êhệk | phì cười | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ: thấy thế phì cười |