Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 411
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7905ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱnả fảthổ cẩmChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱ: dệt thổ cẩm
#7907ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉnả fắngvách sôngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ: vách sông lở
#7883ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥnả hạixấu hổ, trinh nữcâyChưa xác định—
#7884ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥnả hạixấu hổChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xấu hổ với anh em
#7885ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁nả hụdĩ nhiên, tất nhiênChưa xác định—
#7873ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿nả kaưnặng mặt, mặt bị sịChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪤꪴ꪿: trái ý một tí là nặng mặt
#7871ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengmặt trước của cẳng chânChưa xác định—
#7872ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengngay trước mặtChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy
#7886ꪘ꫁ꪱ ꪻꪄ꪿nả kháưlãnh đạmChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪻꪄ꪿ ꪀꪾꪚ ꪵꪄꪀ: lãnh đạm với khách
#7890ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷnả khòmặt cau cóChưa xác định—
#7891ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒnả khò lngọtbạu mặtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ ꪭꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪄꪀ: bạu mặt thì mất khách
#7887ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾnả khằmcau mặtChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ ꪔꪱ ꪄꪷ: cau mặt cau mũi
#7888ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿nả khẻo bíhở môitậtChưa xác định—
#7889ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿nả khẻo bíốm yếudai dẳngChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ ꪤꪴ꪿: suốt đời ốm yếu
#7892ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣnả khổmsa sầm mặtChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ: tức quá sa sầm mặt
#7877ꪘ꫁ꪱ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉnả kồng chãngcungChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ: bắn cung
#7893ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙnả lạnmặt dàyChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪀ: mặt dày mày dạn
#7894ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣnả lọm lẹmsượng mặtChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣ: có lỗi sượng mặt
#7895ꪘ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙnả lựnchai mặt, dạn mặtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: chai mặt không biết xấu hổ
#7896ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱꪀnả mạkđang tuổi xuânvhChưa xác định—