Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3267 | ꪮꪫꪱꪙ | aoàn | oan | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ: chết oan |
| #5804 | ꪐꪱꪣ | nhàm | oan | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪐꪱꪣ: chết oan |
| #4429 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪶꪚꪣ ꪶꪚꪣ | chốm bồm bồm | oan thán | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪶꪚꪣ ꪶꪚꪣ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: oán thán chồng con |
| #7384 | ꪶꪕ꫁ꪉ ꪶꪕ꫁ꪉ | tộng tộng | oang oang | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪕ꫁ꪉ ꪶꪕ꫁ꪉ: nói oang oang |
| #731 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | oang oang | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: nói oang oang |
| #3022 | ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ | koác koác | oang oác, choác choác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ: gà kêu oang oác |
| #12447 | ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ | vẽo vẽo | oe oe | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc oe oe suốt ngày |
| #6260 | ꪮꪴ꫁ꪥ | ủi | oi bức | Chưa xác định | — |
| #267 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ | ảu ứt | oi bức, bức bối | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức |
| #271 | ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ | ảy nặm | oi nước | Động từ | ꪙꪱ ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ : ruộng oi nước |
| #7990 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | om | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: việc om ở nhà quan |
| #8077 | ꪙꪽ ꪹꪙꪉ | nẵn nưỡng | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm |
| #9048 | ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ | plãu plãu | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: cãi nhau om sòm |
| #7116 | ꪔꪷ꪿ | tó | ong bò vẽ, ong vẽ | Chưa xác định | — |
| #7128 | ꪔꪷ꪿ ꪢ꪿ꪮꪙ | tó món | ong bầu | Chưa xác định | — |
| #9953 | ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fởng | ong khoái | Chưa xác định | — |
| #7126 | ꪔꪷ꪿ ꪄꪴꪣ | tó khùm | ong lỗ | Chưa xác định | — |
| #10549 | ꪣꪲ꫁ꪣ | mịm | ong muỗi | Chưa xác định | — |
| #6524 | ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ | tà tiến | ong mật, ong ruồi | Chưa xác định | — |
| #6943 | ꪵꪔꪙ | tèn | ong nghệ | Chưa xác định | — |