Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 410
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12966ꪬꪸ꫁hỉakì đàChưa xác định—
#12967ꪬꪸ꫁hỉađổ, trút, xốiChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: đổ nước vào đầu
#12988ꪬꪸ꫁ꪙhiểnsúnChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪬꪸ꫁ꪙ: răng sún
#12989ꪬꪸ꫁ꪙhiểnmònChưa xác định
ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá
#12990ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿hiển klotrụi thui lủiChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi
#12986ꪬꪸ꫁ꪣhiểmhiểmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm
#13364ꪬꪺhùađầu, thủChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪮꪀ: đầu bạc
#13365ꪬꪺhùacủcó nhánhChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ: củ tỏi
#13366ꪬꪺhùacạpChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꫁ꪺꪉ: cạp quần
#13367ꪬꪺhùangòiChưa xác định
ꪬꪺ ꪠꪲ: ngòi nhọt
#13368ꪬꪺhùacốtChưa xác định
ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ: cốt rượu
#13369ꪬꪺhùacườiChưa xác định
* ꪬꪺ ꪼꪀ꪿ ꪹꪏ ꪬꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: đầu gà hơn đuôi voi
#13380ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀhùa klọcđầu không, chỉ toàn đầunấu chínChưa xác định—
#13370ꪬꪺ ꪁꪾ꪿hùa kămban tốiChưa xác định
ꪬꪺ ꪁꪾ꪿ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: ban tối ngồi học
#13405ꪬꪺ ꪎꪱꪫhùa sàođầu lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ: con đầu lòng
#13406ꪬꪺ ꪎꪱꪫhùa sàolứa đầuChưa xác định
ꪢꪴ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪬꪱ ꪎꪱꪫ: lợn đẻ lứa đầu tiên
#13398ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣhùa nhủmcười tủm, cười nụChưa xác định—
#13397ꪬꪺ ꪐꪷhùa nhòtóc quăntự nhiênChưa xác định—
#13401ꪬꪺ ꪔꪱꪥhùa tàicười khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: cười khì không nói gì
#13395ꪬꪺ ꪙꪾ꫁hùa nặmđầu nguồnChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: mưa đầu nguồn