Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7958 | ꪙ꫁ꪱꪙ | nạn | nạn | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: thoát nạn |
| #7959 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪼꪁ꪿ | nạn kay | — | Chưa xác định | — |
| #7960 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿ | nạn ngắm | khó xử | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: chỗ anh em khó xử |
| #7961 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿ | nạn ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: công việc nan giải |
| #7982 | ꪙ꫁ꪱꪫ | nạo | vít | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: vít cành cây xuống |
| #7983 | ꪙꪱꪚ | nạp | nẹp | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪹꪎ꫁: nẹp áo |
| #7985 | ꪙꪱꪚ | nạp | nạp | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪚ꪿ꪺꪉ: nạp thìa (gắp thức ăn cho khách) |
| #7987 | ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ | nạp tềng | áp chế | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân |
| #7986 | ꪙꪱꪚ ꪓ꫁ꪱꪙ | nạp đạn | nạp đạn | Chưa xác định | — |
| #7864 | ꪘ꫁ꪱ | nả | nỏ, ná | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ |
| #7865 | ꪘ꫁ꪱ | nả | mặt | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ: rửa mặt |
| #7866 | ꪘ꫁ꪱ | nả | trang | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪊꪸ꫁: lật trang giấy |
| #7867 | ꪘ꫁ꪱ | nả | trước | Chưa xác định | * ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau |
| #7868 | ꪘ꫁ꪱ | nả | sauthời gian | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ: năm sau |
| #7870 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ | nả bốt | xịu mặt | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: bị mẹ mắng xịu mặt |
| #7874 | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ | nả cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em |
| #7876 | ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | nả chưn | tỉnh, tỉnh táouống rượu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say |
| #7875 | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙ | nả chợn | mặt trận | Chưa xác định | ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙ: bộ đội ra mặt trận |
| #7878 | ꪘ꫁ꪱ ꪤꪳꪒ | nả dứt | — | Chưa xác định | — |
| #7906 | ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ | nả fã | mặt chănmặt trên của vỏ chăn thái | Chưa xác định | — |