Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 410
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7050ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿tiếng tonức tiếng, lừng danhChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nức tiếng hát hay
#6928ꪵꪔꪀtéknứtChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪔꪀ ꪮꪮꪀ: quả xoài nứt ra
#7743ꪖ꪿ꪮꪉthóngnửaChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪉ ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: nửa cây mía
#985ꪀꪱꪉnửa chừngDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nửa chừng công việc
#7745ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉthóng kàngnửa chừng, nửa vời, dở chừng, lưng chừngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉ ꪫꪱꪉ ꪣꪱ: làm nửa chừng bỏ về
#2267ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉkhắm vãngnửa muốn nửa khôngmua bánĐộng từ
ꪵꪮ꪿ ꪏꪳ꫁ ꪜꪱ ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿: muốn mua cá nửa muốn nửa không
#6255ꪵꪒꪫ ꪉꪱꪥđèo ngãinửa ngày đườngChưa xác định—
#1001ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙkàng kữnnửa đêmDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: nửa đêm gà gáy
#10061ꪹꪡ꫁ꪉfượngnửa, phầnchiều dọcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: ăn hết nửa quả bưởi
#5944ꪑꪲꪉnhĩngnữChưa xác định
ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: nam nữ bình đẳng
#321ꪛꪱ ꪣꪴ꫁bã mụnữ tu sĩDanh từ
:
#7210ꪕ꫁ꪮꪙtọnnữaChưa xác định
ꪑꪱ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪙ!: đừng đi nữa
#10310ꪻꪢ꪿máưnữaChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪻꪢ꪿: đi rồi đi nữa
#13171ꪭ꫁ꪮꪙhọnnựcChưa xác định
ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙ: mùa nực
#4434ꪶꪋꪣchỗmnựng, âu yếmChưa xác định
ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: nựng con; âu yếm con
#2683ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒkhột khộto oTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒ: ngủ ngáy o o
#6902ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚtặp đípo épChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: o ép cho bằng được
#3405ꪶꪮ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪀốc ốcoai oáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ: sợ đỉa kêu oai oái
#1684ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙkớn kớnoai oáiTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪵꪄꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ: sợi quá kêu oai oái
#10974ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀdác dácoai oáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ: sợ đỉa kêu oai oái