Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 41
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1752ꪁꪴꪙkũnđùnĐộng từ
ꪒꪲꪙ ꪁꪴꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đất đùn lên
#1755ꪁꪴꪙkũnùnĐộng từ
ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân
#1842ꪁꪴꪚ ꪁꪴꪚkụp kụplồm cồmTính từ
ꪋꪱꪙ ꪼꪜ ꪁꪴꪚ ꪁꪴꪚ: bò đi lồm cồm
#1736ꪁꪴꪥkũirêu đáDanh từ
:
#1737ꪁꪴꪥ ꪼꪁkũi kãyrong rêuDanh từ
:
#1727ꪁꪴ꪿kubạnDanh từ
* ꪼꪜ ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪝꪳꪉ: đi có bạn, ở có đoàn
#1733ꪁꪴ꪿kukết bạnDanh từ
ꪁꪴ꪿ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: kết bạn với nhau từ nhỏ
#1728ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣku kĩmđôi lứaDanh từ
:
#1734ꪁꪴ꫁ꪀkụcbẩy, xeo, xeo ngangĐộng từ
ꪁꪴ꫁ꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: bẩy hòn đá xuống sông
#1744ꪁꪴ꫁ꪀkụcẩy, dunĐộng từ
ꪁꪴ꫁ꪀ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: ẩy nhau ngã
#1753ꪁꪴ꫁ꪙkụndạnsúc vậtTính từ
ꪢꪱ ꪁꪴ꫁ꪙ: chó dạn
#1754ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙkụn kỗndạn ngườiTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙ: gà dạn người
#1747ꪁꪴ꫁ꪣkụm—Động từ
:
#1748ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣkụm kuồmphù hộĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣ: khấn tổ tiên phù hộ
#1365ꪁꪷkõcổDanh từ
* ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#1371ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫkõ kíucổ bồngTính từ
ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng
#1370ꪁꪷ ꪄꪫꪱkõ khòalạc giọngĐộng từ
:
#1372ꪁꪷ ꪙꪾ꫁kõ nặmmạch nướcDanh từ
* ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước
#1369ꪁꪷ ꪬꪮꪥkõ hòicổ họngDanh từ
: