Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4270 | ꪊꪲꪉ | chìng | toàn | Chưa xác định | ꪊꪲꪉ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪎꪳ: chuyên đọc sách |
| #4271 | ꪊꪲꪉ | chìng | thật, thật vậyvh | Chưa xác định | ꪊꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪹꪬꪸꪙ: thật chẳng thấy đâu |
| #4189 | ꪊꪲ꪿ | chí | nướng | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪜꪱ: nướng cá |
| #4190 | ꪊꪲ꪿ | chí | sẽ | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋꪲ ꪹꪥꪸꪒ: tôi sẽ làm |
| #4191 | ꪊꪲ꪿ | chí | sắp | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: sắp lên lớp |
| #4192 | ꪊꪲ꪿ | chí | có | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿?: anh có đi không? |
| #4194 | ꪊꪲ꪿ ꪋꪮꪙ | chí chõn | dế dũi | Chưa xác định | — |
| #4200 | ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ | chí fãy | bếp lửa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ: ngồi quanh bếp lửa |
| #4196 | ꪊꪲ꪿ ꪬꪱ | chí hà | — | Chưa xác định | — |
| #4197 | ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | chí họt | đến nơi | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ: mưa đến nơi |
| #4195 | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ | chí kúng | dế mèn | Chưa xác định | — |
| #4198 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | sắp sửa | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪮꪚ: sắp sửa vào học |
| #4199 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | gầnkhoảng cách | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: gần tới bản |
| #4201 | ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ | chí tài | sắp chết, chí chết | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ!: mệt sắp chết! |
| #4193 | ꪊꪲ꪿ ꪮ꪿ꪱꪫ | chí áo | — | Chưa xác định | — |
| #4252 | ꪊꪲꪀ | chík | xé | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪊꪸ꫁: xé giấy |
| #4253 | ꪊꪲꪀ | chík | toạc, rách toạc | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪊꪲꪀ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra |
| #4254 | ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ | chík chàng | xé vụn | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: xé vụn tờ giấy |
| #4255 | ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ | chík chàng | cắn xé | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: cắn xé miếng thịt |
| #4256 | ꪊꪲꪀ ꪋꪰꪀ | chík chặc | bứt xé | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪋꪰꪀ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ: bứt xé miếng vải |