Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9735 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀ | fẻo chặc | — | Chưa xác định | — |
| #9737 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪀꪫꪒ | fẻo koét | — | Chưa xác định | — |
| #9742 | ꪵꪡꪚ | fẹp | — | Chưa xác định | — |
| #9755 | ꪹꪡꪸꪚ | fệp | — | Chưa xác định | — |
| #9758 | ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪊ | fết chàư | — | Chưa xác định | — |
| #9768 | ꪠꪲ ꪄꪫꪽ | fì khuằn | — | Chưa xác định | — |
| #9787 | ꪡꪸ ꪊꪲ꪿ꪉ | fĩa chíng | — | Chưa xác định | — |
| #9822 | ꪠꪲꪒ ꪅꪮꪉ | fít khõng | — | Chưa xác định | — |
| #9838 | ꪹꪝꪸꪩꪚ ꪹꪕꪸꪚ | plệp tệp | — | Chưa xác định | — |
| #9839 | ꪡꪩꪸ꫁ ꪡꪩꪸ꫁ | flịa flịa | —mc | Chưa xác định | — |
| #9859 | ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ | fòm táp dạng | — | Chưa xác định | — |
| #9877 | ꪡ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪱꪫ | fong chao | — | Chưa xác định | — |
| #10245 | ꪣ꪿ꪱꪙ | man | — | Chưa xác định | — |
| #10255 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | — | Chưa xác định | — |
| #10259 | ꪵꪣꪉ | mẽng | — | Chưa xác định | — |
| #10277 | ꪢꪱꪒ | mát | — | Chưa xác định | — |
| #10285 | ꪹꪢꪱ꫁ | mảu | — | Chưa xác định | — |
| #10293 | ꪹꪣꪱ ꪹꪩꪒ | mãu lượt | — | Chưa xác định | — |
| #10305 | ꪹꪣꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | mau lẹng | — | Chưa xác định | — |
| #10308 | ꪻꪢ | màư | —đưa thịt thà con trâu, bò nhà chết đến nhờ hàng xóm mua hộ | Chưa xác định | — |