Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 408
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13430ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙhún kỗnhình nộm, hình rơm, hình ngườiChưa xác định—
#13431ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙhún kỗnngười ngợmChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: người ngợm làm gì được
#13436ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱhún ngãubóng thùChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪶꪔ ꪵꪣꪫ: hình thù con mèo
#13437ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱhún ngãubóng dáng, hình dángChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ: bóng dáng người thân thương
#13433ꪬꪴ꪿ꪙ ꪼꪒhún đàyhình thangChưa xác định—
#13422ꪬꪴ꪿ꪣhúmtúmChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khâu túm vào
#13423ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣhúm hámchạng vạngChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ: chạng vạng tối
#13595ꪬꪴ꪿ꪥhúiphongbệnhChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪴ꪿ꪥ: bị bệnh phong
#13059ꪬꪷhònước ănChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân
#13060ꪬꪷhònh, thiềng 1mlChưa xác định—
#13061ꪬꪷ ꪁꪾhò kẵmnhà táng dát giấy vàng bạcChưa xác định—
#13062ꪬꪷ ꪁꪾhò kẵmlầu vàngChưa xác định
ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng
#13063ꪬꪷ ꪩꪺꪉhò luỗngđầu rồngChưa xác định
ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua
#13064ꪬꪷ ꪹꪨꪙhò lườnchín méChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé
#13065ꪬꪷ꪿hógói, dùm, baoChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xách gói cơm
#13066ꪬꪷ꪿hógóiChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: gói bánh chưng
#13067ꪬꪷ꪿ ꪭꪾhó hẵmgói tắmChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói gắm thức ăn
#13068ꪬꪷ꫁hỏ—Chưa xác định—
#13069ꪬꪷ꫁hỏtrúChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây
#13070ꪬꪷ꫁hỏnương bóngChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà