Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 408
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8339ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột bạch, chuột langChưa xác định—
#8340ꪘꪴ ꪙꪱnù nãchuột đồngChưa xác định—
#8346ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣnùm nùmrủ rỉ, thủ thỉChưa xác định
ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện
#8343ꪘ꪿ꪺnúasicâyChưa xác định—
#8352ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉnúng nánglúng búng, lùng bùngChưa xác định
* ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ: lúng ba lúng búng
#8021ꪙꪾ꪿nămtraChưa xác định
ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô
#8091ꪙꪰ꪿ꪉnăngngồiChưa xác định
* ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪙꪮꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ: ăn không ngồi rồi
#8092ꪙꪰ꪿ꪉnăng—Chưa xác định—
#8093ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪋꪉ꫁ꪀnăng chngộcngồi như phỗngChưa xác định—
#8094ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉnăng dóngngồi xổmChưa xác định—
#8095ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁năng dóng dỏ—Chưa xác định—
#8100ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡnăng fãynằm nơi, nằm bếp, nằm lửaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡ: mới sinh đẻ nằm nơi
#8097ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱnăng lạngồi không Chưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: hết việc ngồi không
#8099ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉnăng mưỡngthống trịChưa xác định
ꪼꪔ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: Pháp thống trị Việt Nam nhiều năm
#8098ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽnăng mẳnngồi tĩnh lạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi tĩnh tại vui rượu
#8101ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễnlên ngôi Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua
#8102ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễntrị vìChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪣꪉ ꪘꪱꪣ: trị vì nước Nam
#8103ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉnăng tễngnhấtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪣꪽ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ: ăn nói thì nó nhất
#8096ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒnăng êlệtngồi bệtChưa xác định—
#8169ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙnĩ niênnghiềnChưa xác định
ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: nghiền hạt đậu