Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 408
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10617ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10632ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10593ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngnồi đáyChưa xác định—
#10586ꪢꪷ꫁ ꪒꪲꪙmỏ đìnnồi đấtChưa xác định—
#8406ꪹꪙꪉnưỡngnồng Chưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪕꪸ꫁ꪀ ꪒꪱꪉ ꪹꪙꪉ: bữa tiệc đang nồng
#2639ꪶꪄꪣkhồmnồngTính từ
ꪹꪨꪱ꫁ ꪶꪄꪣ: rượu nồng
#8016ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìanồng nànvhChưa xác định—
#3003ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒklệt klạtnồng nỗng, trùng trụcChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒ: cởi quần áo nồng nỗng
#6926ꪵꪔꪀtéknổChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ: pháo nổ
#8076ꪙꪽnẵnnổ, bùngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ: chiến tranh nổ ra
#8790ꪵꪝ꫁pẹnổi Chưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪬꪱꪚ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪝ꫁: nặng gánh không nổi
#9974ꪡꪴfũnổiChưa xác định
ꪹꪚꪱ ꪡꪴ ꪘꪰꪀ ꪶꪊꪣ: nhẹ nổi nặng chìm
#5864ꪼꪐnhàynổi giậnChưa xác định
ꪼꪐ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: nổi giận đùng đùng
#3318ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉók tiếngnổi tiếngChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nổi tiếng hát hay
#3352ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn ònổi uChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: trán đụng vào tường nổi u lên
#11520ꪩꪱꪉlãngnỗiChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪶꪁꪙ: nỗi người
#7782ꪹꪖꪷꪉ ꪗ꫁ꪱꪙthờng thạnnỗi nàoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪖꪷꪉ ꪗ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ!: chẳng đến nỗi nào thế!
#11533ꪩꪱꪉ ꪶꪎꪉlãng sồngnỗi ân hậnChưa xác định—
#8333ꪹꪙꪷ꫁nợnộChưa xác định
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁: thoát nợ
#1820ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉkuồng thẽngnội thànhDanh từ
ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉ: nhà ở nội thành