Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6231 | ꪵꪒꪀ | đék | nện, củng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu |
| #6891 | ꪕꪰ꪿ꪉ | tăng | nện, đầm | Chưa xác định | ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất |
| #7622 | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ | tháng kõ | nọc cổ | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: nọc cổ ra mà đánh |
| #12499 | ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ | vo sốp | nỏ mồm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪑꪰꪉ ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ: làm không được còn nỏ mồm |
| #7864 | ꪘ꫁ꪱ | nả | nỏ, ná | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ |
| #2090 | ꪄꪱꪙ | khàn | nỏ, đượm | Danh từ | ꪨꪺ ꪄꪱꪙ: củi nỏ; củi đượm |
| #8322 | ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ | nổi nốc | nỏi | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ: làm ăn nỏi |
| #9589 | ꪡ꫁ꪱꪉ | fạng | nốc | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪉ ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ: nốc căng bụng |
| #6612 | ꪔꪱꪣ | tàm | nốivật cứng | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ: nối cây chòi quả |
| #5753 | ꪎꪳꪚ | sứp | nốidây | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: nối đầu dây |
| #5768 | ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ | sứp sài | nối dõi, nối dòng | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ: có con nối dõi |
| #5762 | ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ | sứp tàm | nối tiếp | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ ꪀꪽ: nhiều thế hệ nối tiếp nhau |
| #6619 | ꪔꪱꪣ ꪬꪱꪉ | tàm hàng | nối đuôi | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪱꪣ ꪬꪱꪉ ꪀꪽ ꪼꪜ: đàn trâu nối đuôi nhau đi |
| #4914 | ꪏꪾ꫁ | sặm | nốt | Chưa xác định | ꪏꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn nốt |
| #7467 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | túm khỉ mẽng nguỗn | nốt ruồi | Chưa xác định | — |
| #2428 | ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | khỉ mẽng nguỗn | nốt ruồi | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay |
| #10585 | ꪢꪷ꫁ | mỏ | nồi | Chưa xác định | — |
| #10595 | ꪢꪷ꫁ ꪕꪴꪣ | mỏ tũm | nồi ba mươi | Chưa xác định | — |
| #10587 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ | mỏ hék | nồi niêu | Chưa xác định | * ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo |
| #10602 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ | mỏ hék | nồi niêu | Chưa xác định | * ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo |