Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 407
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6231ꪵꪒꪀđéknện, củngChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu
#6891ꪕꪰ꪿ꪉtăngnện, đầmChưa xác định
ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất
#7622ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷtháng kõnọc cổChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: nọc cổ ra mà đánh
#12499ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚvo sốpnỏ mồmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪑꪰꪉ ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ: làm không được còn nỏ mồm
#7864ꪘ꫁ꪱnảnỏ, náChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ
#2090ꪄꪱꪙkhànnỏ, đượmDanh từ
ꪨꪺ ꪄꪱꪙ: củi nỏ; củi đượm
#8322ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀnổi nốcnỏiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ: làm ăn nỏi
#9589ꪡ꫁ꪱꪉfạngnốcChưa xác định
ꪡ꫁ꪱꪉ ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ: nốc căng bụng
#6612ꪔꪱꪣtàmnốivật cứngChưa xác định
ꪔꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ: nối cây chòi quả
#5753ꪎꪳꪚsứpnốidâyChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: nối đầu dây
#5768ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥsứp sàinối dõi, nối dòngChưa xác định
ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ: có con nối dõi
#5762ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣsứp tàmnối tiếpChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ ꪀꪽ: nhiều thế hệ nối tiếp nhau
#6619ꪔꪱꪣ ꪬꪱꪉtàm hàngnối đuôiChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪱꪣ ꪬꪱꪉ ꪀꪽ ꪼꪜ: đàn trâu nối đuôi nhau đi
#4914ꪏꪾ꫁sặmnốtChưa xác định
ꪏꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn nốt
#7467ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙtúm khỉ mẽng nguỗnnốt ruồiChưa xác định—
#2428ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙkhỉ mẽng nguỗnnốt ruồiDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay
#10585ꪢꪷ꫁mỏnồiChưa xác định—
#10595ꪢꪷ꫁ ꪕꪴꪣmỏ tũmnồi ba mươiChưa xác định—
#10587ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10602ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo