Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 406
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8237ꪘꪮꪀnókbướu, mờmChưa xác định
ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò
#8238ꪘꪮꪀnókugáyChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy
#8245ꪘ꪿ꪮꪣnómtrẻChưa xác định
ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ
#8246ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾnóm kằmtrẻ trungChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung
#8247ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥnóm nọitrẻ măngChưa xác định
ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng
#8278ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁nóng lảuhút lấy rượu cần để cúngChưa xác định—
#8279ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫnóng niềudùng dằngChưa xác định
* ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ: dùng dà dùng dằng
#8280ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀnóng nọcgôChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪼꪫ꫁: trói gô lại
#8323ꪶꪙ꪿ꪥnôinhủnChưa xác định
ꪶꪙ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: nhủn chân tay
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#8217ꪙꪷnõnúmngườiChưa xác định
ꪙꪷ ꪬꪴ: núm tai
#8218ꪙꪷnõsừngmột số động vậtChưa xác định
ꪙꪷ ꪵꪭꪒ: sừng tê giác
#8219ꪙꪷ ꪵꪙꪙnõ nẽn—vật tượng trưng cho hồn pháchChưa xác định—
#8220ꪙꪮꪥnõilề thóiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙꪮꪥ: làm theo lề thói
#8221ꪙꪮꪥnõinòiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪙꪮꪥ: người có nòi
#8222ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀnõi nọcnòi giốngChưa xác định
ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: nòi giống cha ông
#8254ꪙꪮꪙnõnnằmChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪩ ꪎꪳ: nằm xem sách
#8255ꪙꪮꪙnõnngủChưa xác định
ꪒꪳ꪿ꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙ꪿ꪮꪙ: khuya rồi đi ngủ
#8259ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥnõn khũinằm khànChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥ ꪤꪴ꪿: ăn xong nằm khàn
#8260ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥnõn khũinằm mèoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥ ꪤꪴ꪿: không có gì ăn nằm mèo